wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第4週_2日目_学校へ行きましょう②

Total questions: 39

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

「hội thảo」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「thi đỗ」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「thi trượt」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「giảng viên」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「học viên」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「sự ngủ gật」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「trốn, bùng」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

___

khoa, ngành

(a)  

9.

___がくぶ

ngành văn học

(a)  

10.

___がくぶ

ngành kinh tế

(a)  

11.

___がくぶ

ngành luật

(a)  

12.

___がくぶ

ngành khoa học công nghệ

(a)  

13.

___がくぶ

ngành y

(a)  

14.

môn học (ở trường đại học)

(a)  

15.

___がく

môn kinh tế học

(a)  

16.

___がく

môn chính trị học

(a)  

17.

___がく

môn tâm lý học

(a)  

18.

___がく

môn ngôn ngữ học

(a)  

19.

___がく

môn vật lý học

(a)  

20.

大学の医学部を___

dự thi vào khoa y của trường đại học

(a)  

21.

経済学を___

chuyên về kinh tế học

(a)  

22.

ゼミを___

tham dự hội thảo

(a)  

23.

単位を___

lấy tín chỉ, qua môn

(a)  

24.

講義を___

tham dự giờ giảng

(a)  

25.

___を受ける

tham dự buổi học bổ túc

(a)  

26.

___を受ける

tham dự buổi học bù

(a)  

27.

進学を___

có nguyện vọng học lên

(a)  

28.

合格___を見に行く

đi xem thông báo trúng tuyển

(a)  

29.

___を払う

trả học phí

(a)  

30.

___をもらう

nhận học bổng

(a)  

31.

講義に___

đến kịp giờ giảng

(a)  

32.

___に遅れる

(a)  

33.

___がいい

thành tích tốt

(a)  

34.

___がわるい

thành tích kém

(a)  

35.

授業中に居眠りを___

ngủ gật trong giờ

(a)  

36.

授業___サボる

trốn tiết

(a)  

37.

単位を___

trượt môn

(a)  

38.

___

nghỉ học

(a)  

39.

___

du học

(a)