NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetssiêu trí nhớ ( CẤP 1)
Total questions: 40
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
đến trường
a)
上學
b)
下學
c)
下課
d)
學校
2.
vào lớp
a)
上課
b)
下學
c)
下課
d)
學校
3.
bài tập
a)
請假
b)
考試
c)
生日
d)
作業
4.
lớp học
a)
圖書館
b)
公園
c)
教室
d)
醫院
5.
kiểm tra,khảo thí, thi (kao shi)
a)
檢查
b)
數學
c)
姓名
d)
考試
6.
thư viện ( tushuguan )
a)
圖書館
b)
數學
c)
城市
d)
公園
7.
thành phố (chengshi)
a)
公園
b)
醫院
c)
城市
d)
電影院
8.
xin nghỉ
a)
上班
b)
上學
c)
請假
d)
上課
9.
lịch sử
a)
數學
b)
文學
c)
音樂
d)
歷史
10.
đài loan
a)
台灣
b)
中國
c)
美國
d)
德國
11.
công viên
a)
醫院
b)
公園
c)
宿舍
d)
學校
12.
buổi tối
a)
下午
b)
中午
c)
上午
d)
晚上
13.
mùa xuân
a)
夏天
b)
秋天
c)
春天
d)
冬天
14.
tuổi
a)
女
b)
歲
c)
老
d)
男
15.
xinh đẹp
a)
可愛
b)
高
c)
壞
d)
漂亮
16.
nửa, 1/2
a)
半
b)
分鐘
c)
小時
d)
點鐘
17.
tại, lúc, ở , đang, có
a)
住
b)
正在
c)
在
d)
個
18.
từ ( cóng)
a)
次
b)
從
c)
到
d)
去
19.
văn phòng
a)
銀行
b)
郵局
c)
辦公室
d)
學校
20.
xưởng
a)
車站
b)
工廠
c)
機場
d)
市場
21.
bác sĩ
a)
老師
b)
醫生
c)
工人
d)
老闆
22.
tài xế
a)
醫生
b)
護士
c)
司機
d)
老闆
23.
đồng nghiệp
a)
同事
b)
同屋
c)
老闆
d)
醫生
24.
mua
a)
換
b)
接
c)
賣
d)
買
25.
máy tính
a)
筆
b)
手機
c)
電視
d)
電腦
26.
chuẩn bị
a)
準備
b)
開始
c)
結束
d)
終於
27.
đại học
a)
小學
b)
中學
c)
大學
d)
高中
28.
nhà vệ sinh wc
a)
醫院
b)
洗手間
c)
餐廳
d)
工廠
29.
làm
a)
坐
b)
喝
c)
吃
d)
做
30.
cái bàn
a)
筷子
b)
桌子
c)
盤子
d)
椅子
31.
quần áo
a)
衣服
b)
書
c)
詞典
d)
筷子
32.
cảm ơn
a)
沒事
b)
對不起
c)
謝謝
d)
不好意思
33.
học tập
a)
學習
b)
複習
c)
鍛煉
d)
練習
34.
ngủ
a)
上網
b)
睡覺
c)
說話
d)
旅遊
35.
thời tiết
a)
天氣
b)
節目
c)
季節
d)
今天
36.
món ăn, rau
a)
三明治
b)
茶
c)
菜
d)
熱狗
37.
hoa quả
a)
蘋果
b)
香蕉
c)
葡萄
d)
水果
38.
quen biết
a)
高興
b)
知道
c)
認真
d)
認識
39.
lạnh
a)
冷
b)
熱
c)
忙
d)
好
40.
con lợn
a)
貓
b)
狗
c)
豬
d)
雞
Reset
