WorksheetsJumping Spider - Vocabulary Part 3
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
(n) những cái chân sau
(a)
2.
(n) tưng (tiếng búng dây đàn)
(a)
3.
Synonym of 'first'. (đầu tiên)
(a)
4.
(adv) đáp trả lại ai đó
(a)
5.
(a) (adv) long time ago
6.
1 kiểu rung
(a)
7.
(v) sánh được
(a)
8.
1 cành cây nhỏ rơi trên mạng nhện
(a)
9.
make use of = (a)
10.
(n) màn sương khói (số nhiều)
(a)
11.
(v) cải trang
(a)
12.
trốn khỏi cái gì
(a)
13.
(v) làm mờ
(a)
14.
rõ là thông minh
(a)
15.
học hỏi từ ai hoặc cái gì đó
(a)
16.
(n) dấu hiệu
(a)
17.
(a) = move: di chuyển
18.
(v) căn chỉnh cho phù hợp
(a)
19.
Synonym of 'so'.
a)
thus
b)
therefore
c)
because
20.
cách học Thử và Sai
(a)
21.
đi đường vòng
(a)
22.
đường đã định sẵn
(a)
23.
(v) giải quyết vấn đề
(a)
24.
(v) tính trước
(a)
100 %
