wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verbs

Total questions: 15

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

_____ _____ : Đánh răng, chải răng.

(a)  

2.

____ ____ : Rửa mặt

(a)  

3.

(a)   : Bò

4.

(a)   : Cười

5.

____ _____ : Rửa tay

(a)  

6.

_____ ____ : Chải tóc

(a)  

7.

(a)   : Khóc

8.

____ ____ : Rửa chân

(a)  

9.

(a)   : Ngồi

10.

(a)   : Múa

11.

(a)   : Ăn

12.

(a)   : Uống

13.

(a)   : Ngủ

14.

(a)   : Hát

15.

(a)   : Tắm