Font size
WorksheetsÔN TẬP TIẾNG TRUNG BÀI 1-2-3-4-5-6
Total questions: 30
Worksheet time: 20mins
học sinh
老师
学生
留学生
学习
Từ nào dưới đây không phải là đại từ nghi vấn?
什么
谁
那儿
吗
Bạn học
学生
同屋
教学
同学
vui mừng
高兴
认识
介绍
去玩儿
Giới thiệu
就是
介绍
认识
学习
Điền đáp án hợp lý vào chỗ trống:
我是越南人。你_______?
叫什么名字?
去哪儿?
认识吗?
呢?
Điền lựa chọn hợp lý vào chỗ trống:
我____很高兴。
也
一下儿
来
的
Một chút
不用
一下儿
空儿
那儿
Sắp xếp những từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:
高兴 / 你 / 认识 / 很。
(a)
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:
我_____介绍一下儿。
来
去
不
很
tiếng Hán
汉语
中语
中国
汉国
bạn bè
同屋
宿舍
朋友
老师
Điền từ vào chỗ trống:
你是 (a) 国人?
Điền từ vào chỗ trống:
那是 (a) 的书?
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
老师 / 她 / 我 / 是 / 的 。
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Đây là sách gì?"
(a)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
A: 这是_____的课本?
B: _____是我朋友的课本。
A: 这是____课本?
B: 这是英语课本。
什么 / 这 / 谁
谁 / 这 / 什么
谁 / 这 / 英语
谁 / 哪 / 什么
Ở đâu
在
哪儿
那儿
右边
Chọn những câu trả lời phù hợp khi có ai đó nói 谢谢
对不起
不用谢
不客气
没关系
ký túc xá
图书馆
教学楼
宿舍
学校
Dùng các từ cho sẵn viết thành câu hoàn chỉnh:
图书馆 / 吗?/ 的 / 右边 / 是 / 楼
(a)
Quốc tế
国际
中国
关系
现代
Nhà vệ sinh
宿舍
学校
教学楼
卫生间
Điền từ 不 vào vị trí thích hợp trong câu:
A 我 B 是 C 中国人, 我是越南人。
A
B
C
Điền từ 的 vào vị trí thích hợp trong câu:
她 A 是 B 清华大学 C 中文系 D 研究生。
A
B
C
D
Buổi sáng
早上
晚上
中午
上课
mấy
(vd: mấy giờ?)
几
九
了
太
Đại bộ phận
部分
大部分
宿舍楼
太早了
Chọn tất cả các đáp án đúng cho câu hỏi:
现在几点?
七点半
七点六
七点三十
七点三十分
Dùng các từ cho sẵn để viết thành câu hoàn chỉnh:
我们 / 上课 / 九点 / 早上 / 差 / 十分。
(a)
