wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11 - UNIT 14.RECREATION

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

(a)   /æθˈletɪks/ (n): điền kinh

2.

average (n)............

a)

trung bình

b)

trung niên

c)

trung thu

d)

trung nguyên

3.

sự xây dựng(n)

a)

bricklaying

b)

brickmaking

c)

brickdoing

d)

brickeating

4.

/ˈkæmpɡraʊnd/(n): nơi cắm trại

(a)  

5.

dirt bike (n)...........

a)

xe đạp địa hình

b)

xe đạp bụi

c)

xe đạp trẻ em

d)

xe đạp điện

6.

entry qualification (n)...........

a)

văn bằng nhập học

b)

văn bằng nhập ngũ

c)

văn bằng nhập cảnh

d)

văn bằng nhập hàng

7.

(a)   /fiː/ (n): lệ phí

8.

glass engraving (n)................

a)

khắc thủy tinh

b)

cắt kính

c)

khắc gỗ

d)

khắc kim loại

9.

..............(a) : do nhà làm

a)

home-based

b)

home-done

c)

home-bought

d)

home-cooked

10.

(a)   (n) /ɪmˈpruːvmənt/: sự cải tiến

11.

memento (n)..........

a)

vật lưu niệm

b)

vật thế chấp

c)

vật dự trữ

d)

vật hiếm

12.

(n) sự cô đơn

a)

solitude

b)

sollitude

c)

solittude

d)

solitudde

13.

.............../səˈfɪstɪkeɪtɪd/(a): phức tạp, tinh vi

a)

sophisticated

b)

sofisticated

c)

sophistikated

d)

shophisticated

14.

stock market (n)....................

a)

thị trường chứng khoán

b)

thị trường chợ đen

c)

thị trường chợ đầu mối

d)

thị trường chuyển nhượng

15.

spectacular (a)....................

a)

lộng lẫy ,đẹp mặt

b)

lộng gió, đẹp trời

c)

lộng hành, cậy quyền

d)

lộng ngôn, phá phỉnh

16.

(a)   (v) /ˌʌndəˈteɪk/: thực hiện

17.
a)

waterfall

b)

waterfly

c)

waterdrop

d)

waterdown

18.

(a)   (n) /ˈwɪldənəs/: miền hoang dã