NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng 30-31
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Dán
a)
かけます
b)
かざります
c)
ならべます
d)
うえます
2.
もどします
a)
Treo lên
b)
Xếp thành hàng
c)
Dọn dẹp
d)
Đưa về
3.
Quyết định
a)
きめます
b)
しまします
c)
まとめます
d)
しまいます
4.
ふくしゅうします
a)
Chuẩn bị bài mới
b)
Luyện tập
c)
Ôn tập
d)
Trao đổi
5.
Giờ học
a)
じゅうぎょう
b)
こぎ
c)
じゅぎょう
d)
こうぎ
6.
かびん
a)
Gương
b)
Lọ hoa
c)
Thùng rác
d)
Tờ lịch
7.
Cửa vào
a)
げんかん
b)
ろうか
c)
かべ
d)
いけ
8.
おしらせ
a)
Dự định
b)
Cuộc họp
c)
Bản thông báo
d)
Bản hướng dẫn
9.
真ん中
a)
Xung quanh
b)
Cái ao
c)
Góc
d)
Trung tâm
10.
Bốt cảnh sát
a)
もとのところ
b)
周り
c)
こうばん
d)
地球
11.
みつける
a)
Thi
b)
Tham dự
c)
Tiếp tục
d)
Tìm thấy
12.
Làm văn
a)
作文
b)
文章
c)
文法
d)
文学
13.
Triển lãm
a)
れんきゅう
b)
てんらんかい
c)
式
d)
きょうかい
14.
本社
a)
Chi nhánh
b)
Nhà thờ
c)
Trụ sở chính
d)
Lễ, đám
15.
Suối nước nóng
a)
おんせん
b)
おせん
c)
おんぜん
d)
おぜん
16.
Đóng nhắm
a)
とじる
b)
どじる
c)
とず
d)
どず
17.
うつくしい
a)
Tự nhiên
b)
Tuyệt vời
c)
Tự do
d)
Đẹp
18.
空
a)
Làng
b)
Chán ghét
c)
Bầu trời
d)
Tương lai
19.
Nhà thờ
a)
支店
b)
動物
c)
教会
d)
お客
20.
ろうか
a)
Bức tường
b)
Cái ao
c)
Địa điểm ban đầu
d)
Hành lang
Reset
