NEW
Font size
WorksheetsBÀI 1 MINNA (TỪ VỰNG)
Total questions: 27
Worksheet time: 3mins
わたし
Tôi
Anh/ chị/ ông bà
các bạn
mọi người
あのかた
vị kia
anh/ chị
tôi
thầy cô
せんせい
thầy/ cô
học sinh
kỹ sư
nhân viên ngân hàng
がくせい
giáo viên
kỹ sư
nhân viên công ty
học sinh
かいしゃいん
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
học sinh
nhà nghiên cứu
だいがく
trường tiểu học
bệnh viện
trường học
trường đại học
あなた
anh/chị, ông/bà, bạn
tôi
chúng tôi
các bạn
きょうし
bác sĩ
y tá
giáo viên
kỹ sư
しゃいん
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
nhà nghiên cứu
bác sĩ
ぎんこういん
nhân viên công ty
giáo viên
nhân viên ngân hàng
học sinh
いしゃ
bác sĩ
nhà nghiên cứu
nhân viên ngân hàng
giáo viên
けんきゅうせい
học sinh
kỹ sư
giáo viên
nhà nghiên cứu
びょういん
bệnh viện
trường học
ngân hàng
trường đại học
はじめまして
Rất hân hạnh được gặp anh/ chị
Rất vui được làm quen với anh/chị
Cảm ơn
Xin lỗi
~からきました
Xin lỗi
rất hân hạnh được gặp anh/ chị
Tôi đến từ ~
rất vui được làm quen với anh/ chị
どうぞよろしくおねがいします
Rất hân hạnh được gặp anh/ chị
Xin lỗi
Cảm ơn
Rất vui được làm quen với anh/ chị
しつれいですが
Cảm ơn
Rất hân hạnh được làm quen với anh/ chị
Xin lỗi
Tôi đến từ
イギリス
Pháp
Đức
Anh
Ấn Độ
インド
Mỹ
Anh
Ấn Độ
Đức
にほん
Nhật Bản
Việt Nam
Anh
Đức
アメリカ
Thái Lan
Trung Quốc
Braxin
Mỹ
インドネシア
In-đô-nê-xi-a
Đức
Nhật Bản
Việt Nam
タイ
Ấn Độ
Nhật Bản
Thái Lan
Anh
かんこく
Hàn Quốc
Ấn Độ
Trung Quốc
Thái Lan
ちゅうごく
Trung Quốc
Ấn Độ
Anh
Hàn Quốc
ドイツ
Đức
Braxin
Ấn Độ
Mỹ
ブラジル
Đức
Braxin
Mỹ
Anh
