wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 MINNA (TỪ VỰNG)

Total questions: 27

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

わたし

a)

Tôi

b)

Anh/ chị/ ông bà

c)

các bạn

d)

mọi người

2.

あのかた

a)

vị kia

b)

anh/ chị

c)

tôi

d)

thầy cô

3.

せんせい

a)

thầy/ cô

b)

học sinh

c)

kỹ sư

d)

nhân viên ngân hàng

4.

がくせい

a)

giáo viên

b)

kỹ sư

c)

nhân viên công ty

d)

học sinh

5.

かいしゃいん

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nhân viên công ty

c)

học sinh

d)

nhà nghiên cứu

6.

だいがく

a)

trường tiểu học

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

trường đại học

7.

あなた

a)

anh/chị, ông/bà, bạn

b)

tôi

c)

chúng tôi

d)

các bạn

8.

きょうし

a)

bác sĩ

b)

y tá

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

9.

しゃいん

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nhân viên công ty

c)

nhà nghiên cứu

d)

bác sĩ

10.

ぎんこういん

a)

nhân viên công ty

b)

giáo viên

c)

nhân viên ngân hàng

d)

học sinh

11.

いしゃ

a)

bác sĩ

b)

nhà nghiên cứu

c)

nhân viên ngân hàng

d)

giáo viên

12.

けんきゅうせい

a)

học sinh

b)

kỹ sư

c)

giáo viên

d)

nhà nghiên cứu

13.

びょういん

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

ngân hàng

d)

trường đại học

14.

はじめまして

a)

Rất hân hạnh được gặp anh/ chị

b)

Rất vui được làm quen với anh/chị

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

15.

~からきました

a)

Xin lỗi

b)

rất hân hạnh được gặp anh/ chị

c)

Tôi đến từ ~

d)

rất vui được làm quen với anh/ chị

16.

どうぞよろしくおねがいします

a)

Rất hân hạnh được gặp anh/ chị

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Rất vui được làm quen với anh/ chị

17.

しつれいですが

a)

Cảm ơn

b)

Rất hân hạnh được làm quen với anh/ chị

c)

Xin lỗi

d)

Tôi đến từ

18.

イギリス

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Ấn Độ

19.

インド

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Ấn Độ

d)

Đức

20.

にほん

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Anh

d)

Đức

21.

アメリカ

a)

Thái Lan

b)

Trung Quốc

c)

Braxin

d)

Mỹ

22.

インドネシア

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Đức

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

23.

タイ

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Anh

24.

かんこく

a)

Hàn Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Thái Lan

25.

ちゅうごく

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Hàn Quốc

26.

ドイツ

a)

Đức

b)

Braxin

c)

Ấn Độ

d)

Mỹ

27.

ブラジル

a)

Đức

b)

Braxin

c)

Mỹ

d)

Anh