wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật vỡ lòng - bài 7

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn chữ "a"

a)

b)

c)

d)

e)

2.

Hãy chọn chữ "i"

a)

b)

c)

d)

e)

3.

Hãy chọn chữ "u"

a)

b)

c)

d)

e)

4.

Hãy chọn chữ "e"

a)

b)

c)

d)

e)

5.

Hãy chọn chữ "o"

a)

b)

c)

d)

e)

6.

Hãy chọn chữ "ka"

a)

b)

c)

d)

e)

7.

Hãy chọn chữ "ki"

a)

b)

c)

d)

e)

8.

Hãy chọn chữ "ku"

a)

b)

c)

d)

e)

9.

Hãy chọn chữ "ke"

a)

b)

c)

d)

e)

10.

Hãy chọn chữ "ko"

a)

b)

c)

d)

e)

11.

Chọn tính từ trái nghĩa với tranh

a)

あかるい

b)

ちいさい

c)

ふるい

d)

ひろい

12.

Chọn tính từ trái nghĩa với tranh

a)

あかるい

b)

ちいさい

c)

ふるい

d)

ひろい

13.

Chọn tính từ trái nghĩa với tranh

a)

あかるい

b)

ちいさい

c)

ふるい

d)

ひろい

14.

Chọn tính từ trái nghĩa với tranh

a)

あかるい

b)

ちいさい

c)

ふるい

d)

ひろい

15.

Nghe và cho biết nghĩa của từ

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

máy lạnh

d)

cái giường

16.

Nghe và cho biết ngôi nhà có bao nhiêu cái ghế

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: わたし________ いえ は ふるいです。

a)

b)

c)

d)

18.

Nghe và chọn ngôi nhà được nhắc đến

a)
b)
c)
d)
19.

Nghe và chọn ngôi nhà được nhắc đến

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

a)

おおきくないです。

b)

あかるいです。

c)

あかるくないです。

d)

おおきいです。