Font size
S
M
L
XL
WorksheetsOPI Vocabulary - Chapter 1
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Chào
a)
잘가
b)
안녕
2.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Anh trai
a)
오빠 - 형
b)
누나 - 언니
3.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Giới thiệu
a)
나이
b)
소개
4.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Năm
a)
년 (연도)
b)
월
c)
일
d)
요일
5.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Người
a)
사람
b)
동물
6.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Nói
a)
말하다
b)
좋아하다
7.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Năm nay
a)
작년
b)
올해
8.
뜻이 맞는 것을 고르시오
Sinh viên
a)
대학생
b)
학생
9.
뜻을 쓰시오
Sở thích
(a)
10.
맞는 것을 고르시오
시 (도시)
a)
Thành phố
b)
Quận
11.
맞는 것을 고르시오
나이
a)
Thứ
b)
Tuổi
c)
Lớp
d)
Khối
12.
뜻을 쓰시오
Người chuẩn bị xin việc
(a)
13.
뜻을 쓰시오
졸업생
(a)
14.
뜻을 쓰시오
Giáo viên
(a)
15.
Sở thích이 아닌 것을 고르시오
a)
Xem phim
b)
Đi dạo
c)
Chị gái
d)
Chơi game
16.
직업이 아닌 것을 고르시오
a)
Sinh viên
b)
Đại học
c)
Nhân viên
d)
Giám đốc
17.
~와 함께
(a)
18.
Con trai là gì?
a)
남자
b)
딸
c)
여자
d)
아들
19.
저는 25살 입니다
a)
Em tên là Jinju
b)
Em làm thư ký công ty Samsung
c)
Em 25 tuổi.
d)
Em là sinh viên năm thứ hai
20.
저의 취미는 게임하기 입니다
(a)
Reset
