wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一1課言葉

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

tôi

a)

わたし

b)

わたしたち

c)

みなさん

d)

こんにちは

2.

わたしたち

a)

chúng tôi

b)

tôi

c)

các bạn

d)

xin chào

3.

người kia, người đó

a)

あのひと

b)

このひと

c)

おはようございます。

d)

どうぞ

4.

あのかた

a)

cách nói lịch sự của あのひと vị kia

b)

người

c)

học sinh

d)

bạn

5.

các bạn, các vị, các anh chi

a)

みなさん

b)

あのひと

c)

ぎんこういん

d)

けんきゅうせい

6.

せんせい

a)

thầy, cô

b)

bạn

c)

học sinh

d)

nhân viên ngân hàng

7.

giáo viên

a)

きょうし

b)

だいがく

c)

こうこう

d)

びょういん

8.

がくせい

a)

học sinh, sinh viên

b)

thực tập sinh

c)

nhân viên

d)

giáo viên

9.

nhân viên công ty

a)

かいしゃいん

b)

しゃいん

c)

エンジニア

d)

でんき

10.

しゃいん

a)

nhân viên

b)

học sinh

c)

nhân viên ngân hàng

d)

công an

11.

nhân viên ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

エンジニア

c)

いしゃ

d)

せんせい

12.

いしゃ

a)

bác sĩ

b)

kĩ sư

c)

giáo viên

d)

học sinh

13.

thực tập sinh

a)

けんきゅうせい

b)

せんせい

c)

いしゃ

d)

びょういん

14.

エンジニア

a)

kĩ sư

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

nhân viên

15.

đại học

a)

だいがく

b)

こうこう

c)

ちゅうがっこ

d)

ようちえん

16.

びょういん

a)

bệnh viện

b)

thẩm mĩ viện

c)

trường học

d)

sinh viên

17.

điện, đèn điện.

a)

でんき

b)

だれ

c)

みなさん

d)

あのひと

18.

ai ?

a)

だれ

b)

だいがく

c)

みなさん

d)

あにさん

19.

なんさいですか?

a)

mấy tuổi, bảo nhiêu tuổi?

b)

tên là gì?

c)

ở đâu?

d)

ai?

20.

cách nói lịch sự khi hỏi tuổi

a)

おいくつですか

b)

なんですか

c)

これですか

d)

あちらですか

21.

はい

a)

vâng, dạ

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

bao nhiêu tuổi

22.

không ( cách nói phủ định)

a)

いいえ

b)

はい

c)

そうです

d)

そうなんだ

23.

しつれいですがおなまえは?

a)

xin lỗi, anh, chị bao nhiêu tuổi vậy ạ

b)

xin lỗi, anh chị tên là gì vậy ạ

c)

xin lỗi cách lịch sự

d)

cảm ơn

24.

a)

アメリカ

b)

イギリス

c)

タイ

d)

ドイツ

25.

イギリス

a)

ANH

b)

c)

pháp

d)

đức

26.

ấn độ

a)

インド

b)

インドネシア

c)

ドイツ

d)

アメリカ

27.

インドネシア

a)

indonesia

b)

nhật bản

c)

trung quốc

d)

việt nam

28.

hàn quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

にほん

d)

だいがく

29.

タイ

a)

thái lan

b)

trung quốc

c)

hàn quốc

d)

nhật bản

30.

trung quốc

a)

ちゅうごく

b)

タイ

c)

インド

d)

ドイツ

31.

ドイツ

a)

đức

b)

thái lan

c)

nhật bản

d)

trung quốc

32.

nhật bản

a)

にほん

b)

ちゅうごく

c)

かんこく

d)

ベトナム

33.

フランス

a)

pháp

b)

đức

c)

braxin

d)

hàn quốc

34.

việt nam

a)

ベトナム

b)

かんこく

c)

アメリカ

d)

ブラジル

35.

ブラジル

a)

braxin

b)

trung quốc

c)

hàn quốc

d)

nhật bản