wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第26課

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

cảm thấy thoải mái, cảm thấy khoẻ

(a)  

2.

Điệu múa Bon

(a)  

3.

toà nhà quốc hội

(a)  

4.

おくれます

a)

chậm, muộn

b)

kịp giờ

c)

liên lạc

d)

tình nguyện viên

5.

rác

(a)  

6.

cái gì cũng

(a)  

7.

うんどうかい

a)

tàu vũ trụ

b)

triển lãm mĩ thuật

c)

hội thi thể thao

d)

toà nhà quốc hội

8.

đồ đạc được dọn dẹp gọn gàng

(a)  

9.

làm

(a)  

10.

trực tiếp

(a)