Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
Bướng bỉnh, bảo thủ
고집이 세다
적극적이다
활발하다
내성적이다
차분하다
Hiền lành
Nhút nhát
Điềm tĩnh
Nóng vội
Dễ gần, có tài ngoại giao
사교적이다
소극적이다
얌전하다
솔직하다
Giàu tình cảm
정이 많다
게으르다
정이 들다
재주가 많다
Có nhiều tài năng
Sáng sủa, vui vẻ
Năng động
Bao dung
마음이 넓다
입이 무겁다
눈이 높다
귀가 얇다
유머감각이 있다
Chăm chỉ
Lười biếng
Hài hước
Thật thà
Quan hệ rộng
발이 넓다
콧대가 높다
간이 크다
Tích cực, năng động
긍정적이다
믿음적하다
Đáng tin
Suy nghĩ sâu sắc
Cần cù
View all
14 questions
U11 ICPT201 vocab review
Worksheet
•
University