wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

중급 1: 제 7과 (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Bướng bỉnh, bảo thủ

a)

고집이 세다

b)

적극적이다

c)

활발하다

d)

내성적이다

2.

차분하다

a)

Hiền lành

b)

Nhút nhát

c)

Điềm tĩnh

d)

Nóng vội

3.

Dễ gần, có tài ngoại giao

a)

사교적이다

b)

소극적이다

c)

얌전하다

d)

솔직하다

4.

Giàu tình cảm

a)

정이 많다

b)

활발하다

c)

게으르다

d)

정이 들다

5.

재주가 많다

a)

Có nhiều tài năng

b)

Sáng sủa, vui vẻ

c)

Năng động

d)

Bao dung

6.

Bao dung

a)

마음이 넓다

b)

입이 무겁다

c)

눈이 높다

d)

귀가 얇다

7.

유머감각이 있다

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Hài hước

d)

Thật thà

8.

Quan hệ rộng

a)

발이 넓다

b)

마음이 넓다

c)

콧대가 높다

d)

간이 크다

9.

Tích cực, năng động

a)

적극적이다

b)

소극적이다

c)

내성적이다

d)

긍정적이다

10.

믿음적하다

a)

Đáng tin

b)

Suy nghĩ sâu sắc

c)

Cần cù

d)

Hiền lành