Font size
WorksheetsKlimaerwärmung
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
danh từ Nguyên nhân trong tiếng Đức là (a)
cụm từ Nóng lên toàn cầu trong tiếng Đức là (a)
cụm từ Giới thiệu chung trong tiếng Đức là (a)
từ sự ảnh hưởng trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự nhiễm mặn trong tiếng Đức là (a)
Từ Sự gia tăng trong tiếng Đức là (a)
Cụm từ Nhiệt độ trung bình trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự sử dụng trong tiếng Đức là (a)
Động từ Băng tan trong tiếng Đức là (a)
Cụm danh từ Sự phát triển về kinh tế trong tiếng Đức là (a)
Cụm từ Nạn chặt phá rừng bừa bãi trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Ô nhiễm không khí trong tiếng Đức là (a)
Cụm từ Hiệu ứng nhà kính trong tiếng Đức là (a)
Động từ leiden - gelitten trong tiếng Việt có nghĩa là (a)
Cụm từ Nguyên liệu đốt hóa thạch trong tiếng Đức là (a)
Cụm danh từ Mực nước biển dâng trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự tuyệt chủng trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Thảm họa trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự tái sử dụng trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự giảm thiểu trong tiếng Đức là (a)
Cụm danh từ Động thực vật quý hiếm trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Sự tái chế trong tiếng Đức là (a)
Cụm Danh từ Năng lượng tái tạo, năng lượng thay thế trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Nhiên liệu sinh học trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Năng lượng hạt nhân trong tiếng Đức là (a)
Danh từ Năng lượng địa nhiệt
(a)
Danh từ Năng lượng quang điện trong tiếng Đức là (a)
