wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28課

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

ねっしんな

a)

nhiệt tình

b)

khó tính

c)

khó khăn

d)

mệt mỏi

2.

えらびます

a)

lựa chọn

b)

vui chơi

c)

xếp hàng

d)

hỏng hóc

3.

Phong cảnh

(a)  

4.

Lương

(a)  

5.

ghi lại

(a)  

6.

まじめな

a)

nghiêm túc

b)

chăm chỉ

c)

nóng tính

d)

vui vẻ

7.

えらい

a)

giỏi

b)

lựa chọn

c)

rửa

d)

khen

8.

ちょうどいい

a)

vừa vặn

b)

tình trạng tốt

c)

cỡ lớn

9.

chương trình

(a)  

10.

hình dạng

(a)  

11.

nhà bếp

(a)  

12.

con chim

(a)  

13.

pháo hoa

(a)  

14.

ほんだな

a)

giá sách

b)

kệ bếp

c)

tủ tường

d)

bàn bếp