wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTG-DT5-3.03

Total questions: 25

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

すいようび

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

2.

いま

a)

Ngày mai

b)

Tối nay

c)

Lát nữa

d)

Bây giờ

3.

はつか

a)

Ngày hai mươi

b)

Ngày mùng hai

c)

Hai mươi tuổi

d)

Mười hai tuổi

4.

こんばん

a)

Buổi tối

b)

Tối này mai

c)

Tối nay

d)

Tối mai

5.

きょねん

a)

Năm ngoái

b)

Năm sau

c)

Năm nào

d)

Năm sau nữa

6.

なんじ

a)

Khi nào

b)

Mấy giờ

c)

Bảy giờ

d)

Ngày mai

7.

あした

a)

Cái ô

b)

Sinh nhật

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

8.

たんじょうび

a)

Tối nay

b)

Sinh nhật

c)

Buổi trưa

d)

Năm sau

9.

きんようび

a)

Thứ hai

b)

Thứ sáu

c)

Thứ bảy

d)

Chủ nhật

10.

まいあさ

a)

Hằng sáng

b)

Sáng nay

c)

Sáng mai

d)

Tối mai

11.

Ngày mùng một

a)

はつか

b)

いつつ

c)

ひとつ

d)

ついたち

12.

Sáng nay

a)

あした

b)

まいあさ

c)

あさ

d)

けさ

13.

Năm nay

a)

とし

b)

ことし

c)

らいねん

d)

ごし

14.

Ngày mùng năm

a)

びつか

b)

いつか

c)

はつか

d)

ごか

15.

Ngày kia

a)

あさって

b)

あした

c)

むいか

d)

きんようび

16.

Ngày mùng chín

a)

ここ

b)

ここの

c)

ここのか

d)

いつか

17.

Thứ mấy

a)

なんようび

b)

たんじょうび

c)

だんじょうび

d)

にちようび

18.

Tuần trước

a)

せんしゅう

b)

せんせんしゅう

c)

さらいしゅう

d)

らいしゅう

19.

Hôm nay

a)

きょ

b)

きょう

c)

きのう

d)

ぎょう

20.

Tháng sau

a)

こんげつ

b)

さらいげつ

c)

だいげつ

d)

らいげつ

21.
a)

いつか

b)

たんじょうび

c)

あさって

d)

ことし

22.
a)

なんようびですか

b)

何年ですか

c)

いつですか

d)

いま、なんじですか

23.
a)

なんようびですか

b)

なんがつですか

c)

何年ですか

d)

何日ですか

24.
a)

ひる

b)

あさ

c)

よる

d)

けさ

25.
a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

よる