Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

你叫。。。名字?

a)

怎么

b)

什么

c)

哪

d)

谁

2.

手表

a)
b)
3.

考试

a)
b)
c)
d)
4.
a)

散步

b)

休息

c)

睡觉

d)

跑步

5.
a)

喝药

b)

吃药

c)

吃饭

6.

这件衣服。。。?

a)

什么样

b)

怎么样

c)

什么

d)

怎么

7.

他们在。。。。

a)

歌

b)

唱歌

c)

歌词

d)

歌曲

8.

衣服你。。。?

a)

洗了

b)

洗了没有

c)

没洗

d)

在洗

9.

Dịch câu sau : "Lần đầu tiên chúng tôi tới đây ."

a)

我们来这里。

b)

他们第一天来这里。

c)

你们第一次来这里

d)

我们第一次来这里。

10.

Dịch : "Ở đây cách Bắc Kinh xa không ?"

a)

这儿离远北京。

b)

这儿去北京远吗?

c)

这儿离北京远吗?

d)

离北京远这儿吗?

11.

。。。英语很难,。。。他很喜欢。

a)

如果。。。就。。。

b)

因为。。。所以。。。

c)

虽然。。。但是。。。

12.

chúng ta vào phòng đi.

a)

我们出房间吧。

b)

我们进房间吧。

13.

sắp xếp :

让 弟弟 我 帮 他 房子 个 找 。

a)

我让弟弟帮他找个房子。

b)

弟弟让我帮他找个房子。

c)

弟弟找个房子让我帮他。

14.
a)

玩球

b)

踢球

c)

打球

15.

chúng tôi là bạn tốt.

(a)