Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSports Topic
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
bounce
a)
nhảy
b)
múa
c)
bật nảy
d)
đứng
2.
nhảy
(a)
3.
kick
a)
đá
b)
ngồi
c)
lên
d)
đấm
4.
tập võ
a)
do housework
b)
do karate/ do judo
c)
skip
d)
hop
5.
catch
a)
đá
b)
đuổi
c)
lấy
d)
bắt
6.
tập yoga
(a)
7.
chơi bóng rổ
a)
play badminton
b)
play volleyball
c)
play basketball
d)
play soccer
8.
play badminton
a)
chơi cầu lông
b)
chơi nhảy dây
c)
chơi đá bóng
d)
chơi bóng chuyền
9.
nhảy lò cò
a)
skip
b)
hop
c)
late
d)
jump
10.
nhảy
a)
jogging
b)
walk
c)
catch
d)
jump
11.
nhảy dây
a)
skip
b)
hop
c)
jump
d)
throw
12.
throw
a)
nhảy
b)
lò cò
c)
bắt
d)
ném
13.
play volleyball
a)
chơi bóng chuyền
b)
chơi bóng bàn
c)
chơi bóng rổ
d)
chơi đá bóng
14.
Các cụm có nghĩa chơi 1 môn thể thao liên quan đến quả bóng
a)
play soccer
b)
play game
c)
play volleyball
d)
play basketball
e)
play computer game
15.
chạy
(a)
Reset
