wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第33課(2)

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Làm ồn

a)

にげます

b)

なげます

c)

さわぎます

d)

まもります

2.

ném

(a)  

3.

tái chế

(a)  

4.

quy tắc

a)

きけん

b)

きそく

c)

きたい

d)

ききん

5.

đi chậm

(a)  

6.

cửa thoát hiểm

(a)  

7.

わりびき

a)

miễn phí

b)

giảm giá

c)

đi chậm

d)

chia nhỏ

8.

Tiền phạt

(a)  

9.

đối phương

a)

あいさつ

b)

あいて

c)

あいまい

d)

あいたい

10.

Đỗ xe sai quy định

(a)