Font size
Worksheetsultimate test no1
Total questions: 80
Worksheet time: 1hrs 19mins
trường học
(a)
khuôn viên trường
(a)
sân
(a)
sân trường
(a)
học sinh
(a)
cổng
(a)
cổng trường
(a)
lớp học
(a)
điểm, khối
(a)
giáo viên chủ nhiệm
(a)
hiệu trưởng
(a)
toán
(a)
viết tắt của toán trong tiếng anh
(a)
môn văn
(a)
hoá học
(a)
sinh học
(a)
lịch sử
(a)
nghệ thuật
(a)
địa lý
(a)
bài tập
(a)
bài tập về nhà
(a)
làm việc nhoms
(a)
việc cần làm
(a)
cá nhân
(a)
nhóm
(a)
môn học
(a)
bảng
(a)
phấn
(a)
bàn
(a)
ghế
(a)
vở ghi
(a)
sgk
(a)
máy tính
(a)
tẩy
(a)
thước kẻ
(a)
bút chì
(a)
bút
(a)
bài kiểm tra
(a)
kiểm tra
(a)
học kì
(a)
bài thuyết trình
(a)
baì văn
(a)
đoạn văn
(a)
thông tin
(a)
thư viện
(a)
bài học
(a)
thể thao
(a)
đồng phục
(a)
trang
(a)
năm học
(a)
cặp sách
(a)
gọt bút chì
(a)
ví dụ
(a)
bạn cùng lớp
(a)
bạn
(a)
bạn cùng bàn
(a)
bạn cùng trường
(a)
tiền tiêu vặt
(a)
trường quốc tế
(a)
trường quốc gia
(a)
trường công
(a)
trường nội trú
(a)
mầm non
(a)
cấp hai
(a)
cấp ba
(a)
đại học
(a)
câu lạc bộ
(a)
trường tư
(a)
sáng tạo
(a)
bao quanh
(a)
phòng tin học
(a)
sân chơi
(a)
từ điển
(a)
cô giáo
(a)
bạn bè
(a)
trường cấp hai
middle school
secondary school
tiểu học
(a)
finish the lyrics:
I just wanna be (a)
finish the lyrics:
you and me got a whole lot of (a)
finish the lyrics:
so I say: dance (a)
