Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第35課(後半・ロアン先生)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Đánh dấu tròn

(a)  

2.

Cơ hội

a)

きょか

b)

きかい

c)

かいがい

d)

きょうか

3.

レバー

a)

thiết bị

b)

phím

c)

cần gạt

d)

rèm cửa

4.

Xe bus đêm

(a)  

5.

Nguy hiểm

a)

きそく

b)

きかい

c)

きけん

d)

きたい

6.

Đỗ xe sai quy định

(a)  

7.

かなしい

a)

Buồn

b)

Thất vọng

c)

Lo lắng

d)

Nhớ

8.

Tiền phạt

(a)  

9.

くわしい

a)

Buồn

b)

Thất vọng

c)

Nhớ

d)

Chi tiết

10.

Lịch sử

(a)