wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dinh dưỡng

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đâu những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

2.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

3.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

4.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

5.

Chất nào là môi trường vận chuyển các chất trong cơ thể và là nơi để các phản ứng sinh hóa diễn ra?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Tinh bột

d)

Nước

e)

Vitamin

6.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

7.

Protein (chất đạm) được tạo nên từ các thành phần nhỏ hơn được gọi là?

a)

Amino axit

b)

Glucose

c)

Axit béo

d)

Glycerol

8.

Tinh bột (chất bột đường) được tạo nên từ các thành phần nhỏ hơn được gọi là?

a)

Amino axit

b)

Glucose

c)

Axit béo

d)

Glycerol

9.

Lipit (chất béo) được tạo nên từ hai thành phần nhỏ hơn liên kết với nhau, chúng được gọi là?

a)

Amino axit

b)

Glucose

c)

Axit béo

d)

Glycerol

10.

Đơn vị đo năng lượng trong thức ăn là?

a)

Joule

b)

Kcal

c)

Kilogram

d)

centimeter

11.

Chỉ số năng lượng của chất đạm, tinh bột, chất béo lần lượt là?

a)

9 (kcal/g), 4 (kcal/g), 9 (kcal/g)

b)

4 (kcal/g), 4 (kcal/g), 9 (kcal/g)

c)

9 (kcal/g), 9 (kcal/g), 4 (kcal/g)

d)

9 (kcal/g), 9 (kcal/g), 9 (kcal/g)

12.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

13.

Câu nào sau đây xác định đúng về chất dinh dưỡng đa lượng và chất dinh dưỡng vi lượng.

a)

Chất dinh dưỡng đa lượng là chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng lớn.

b)

Chất dinh dưỡng vi lượng là chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng lớn.

c)

Chất dinh dưỡng đa lượng là chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng nhỏ.

d)

Chất dinh dưỡng vi lượng là chất dinh dưỡng cần thiết với số lượng nhỏ.

14.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

15.

Nhóm thức ăn lương thực như ngô, gạo, khoai, sắn, ... là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng nào?

a)

Tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Vitamin

16.

Thịt, pho mai, trứng, cá, các đậu như đậu nành ... là nguồn thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

17.

Loại chất dinh dưỡng này cần thiết với số lượng lớn hơn và protein, chất béo và tinh bột thường được mô tả với định nghĩa này.

a)

Khoáng chất

b)

Chất dinh dưỡng đa lượng

c)

Chất dinh dưỡng vi lượng

d)

Chất xơ

18.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ?

a)
b)
c)
d)
e)
19.

Bạn sẽ tiêu thụ bao nhiêu gam chất béo nếu bạn ăn 2 khẩu phần sản phẩm này?

a)

16 g

b)

8 g

c)

24 g

d)

1 g

20.

Bạn sẽ tiêu thụ bao nhiêu calo khi ăn 3 khẩu phần sản phẩm này?

a)

110

b)

220

c)

330

d)

440