wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第37課(前半・ロアン先生)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nhập khẩu

a)

ゆうにゅうします

b)

ゆうしゅうします

c)

ゆにゅうします

d)

ゆしゅうします

2.

Thùng rác

(a)  

3.

Giặt là

(a)  

4.

Dầu mỏ

a)

せきじゅ

b)

せきゆう

c)

せきゆ

d)

せきじゅう

5.

よごします

a)

làm hỏng

b)

làm bẩn

c)

bị hỏng

d)

bị bẩn

6.

Lúa mạch

(a)  

7.

Dẫm

a)

ふきます

b)

ふります

c)

ふみます

d)

ふします

8.

Giúp đỡ lẫn nhau

(a)  

9.

Pháo hoa

(a)  

10.

Trên toàn thế giới

(a)