Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mau sac

Total questions: 20

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

màu vàng

a)
b)
c)
d)
2.

số mười

a)
b)
c)
d)
e)
3.
a)

màu trắng

( white colour )

b)

màu vàng.

( yellow colour )

c)

màu tím

( purple colour )

d)

màu đen

( black colour )

4.

Cái áo màu hồng. ( pink shirt )

a)
b)
c)
d)
e)
5.

a)

một

( one )

b)

bốn mươi hai.

( forty -two)

c)

hai mươi hai

( twenty - two )

d)

mười hai

( twelve )

6.
a)

mười hai

( twelve )

b)

số mười chín

( nineteen number )

c)

ba mươi hai

( thirty - two )

d)

mười ba

( thirteen )

7.

*Chọn các hình màu đen và màu trắng

( which pictures have colour black and white )

a)
b)
c)
d)
e)
8.

Chọn các hình có nhiều màu sắc

( Which pictures have multiple colours )

a)
b)
c)
d)
e)
9.
a)
b)
c)
d)
10.
a)

5:30 pm

b)

2:30 am

c)

4:50 pm

d)

4:30 am

11.

con dê - goat

a)
b)
c)
d)
12.

farm animals ( những con vật ở nông trại )

a)
b)
c)
d)
e)
13.

té - fall

a)
b)
c)
d)
14.

Bài 15- Lesson 15 page 37

a)

Ba bế em bé

b)

Bà bế bé

c)

Tô bị bể

d)

Tí có lê to.

15.

Các từ nào có âm B, b

(find words that have the consonant B,b )

a)

bà ( grandma )

b)

hũ ( jar )

c)

bự ( big )

d)

hồ ( lake )

e)

ba / bố ( dad )

16.

bể ( broken )

vẽ ( draw )

a)
b)
c)
d)
17.

mười ba - năm sáu- hai tám

( thirteen/ fifty -six / twenty -eight )

a)

13- 56- 27

b)

23 - 56 - 28

c)

13 - 50 - 28

d)

28 - 56 - 39

18.
a)

Úc - Australia

b)

Nhật - Japan

c)

Mỹ - USA

d)

Việt Nam - Vietnam

19.

Fill in correct words into the blank ( Lesson 20 page 47)

Điền các từ đúng vào chỗ trống

Mỹ / y tá / ho / mẹ

a)

Ba Tí đi ......

b)

Ba Tí....

c)

Dì Lý là .......

d)

Mẹ Tơ vá ....

20.

ma - ghost

đá - kick

a)
b)
c)
d)