wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第39課(前半)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Giật mình

(a)  

2.

Sóng thần

(a)  

3.

Dã ngoại

a)

バイキング

b)

バイギング

c)

ハイキング

d)

ハイギング

4.

Thao tác

a)

しょうさ

b)

そうさ

c)

しょうしゃ

d)

そうしゃ

5.

Tiệm bán cá

(a)  

6.

Mỳ ăn liền

(a)  

7.

Di sản thế giới

(a)  

8.

Nồi cơm điện

a)

こめはんき

b)

こめたくき

c)

すいかくき

d)

すいはんき

9.

Hạn chót

(a)  

10.

Xấu hổ, ngượng

(a)