wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Checking

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thứ hai

(a)  

2.

Thứ ba

(a)  

3.

Thứ tư

(a)  

4.

Thứ năm

(a)  

5.

Thứ sáu

(a)  

6.

Thứ sáu

(a)  

7.

Thứ bảy

(a)  

8.

Chủ nhật

(a)  

9.

Chơi bóng đá

(a)  

10.

Xem TV

(a)  

11.

Viếng thăm

(a)  

12.

Đi sở thú

(a)  

13.

chơi đàn piano

(a)  

14.

Ông bà

(a)  

15.

Phỏng vấn

(a)  

16.

Báo cáo

(a)  

17.

Kết quả

(a)  

18.

Chơi đàn ghi-ta

(a)  

19.

Đi bơi

(a)  

20.

nghe nhạc

(a)