wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

newword noun =

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

quỳ xuống

(a)  

2.

dự định

(a)  

3.

be (a)   with happiness/ excitement.

4.

(a)   exhausted

5.

trốn ra ngoài

(a)  

6.

niềm tin (n)

(a)  

7.

chọn (phv)

(a)  

8.

mờ dần (v)

(a)  

9.

đống hỗn độn (n)

(a)  

10.

ngoại ô (n)

(a)  

11.

cầu xin (v)

(a)  

12.

trốn (v)

(a)  

13.

Đưa ra quyết định

(a)  

14.

chồng

(a)  

15.

vợ

(a)  

16.

trước (conjunction)

(a)  

17.

sau (conjunction)

(a)  

18.

người lạc quan

someone who believes that good things will happen

(a)  

19.

vô số

(a)  

20.

Đám đông

(a)  

21.

hồi ức

(a)  

22.

không khí

(a)  

23.

Ném

(a)  

24.

đá cuội

(a)  

25.

đầm dạ hội

(a)