WorksheetsU2_SHIBENTYBEAN
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
tuyệt vời
(a)
2.
nhiều loại sách
(a)
3.
a book that is not real
(a)
4.
a book that is real
(a)
5.
chứa đựng
(a)
6.
sự kiện
(a)
7.
trí tưởng tượng
(a)
8.
sự thật
(a)
9.
thông tin
(a)
10.
sắp xếp
(a)
11.
sắp xếp theo bảng chữ cái
(a)
12.
according to
(a)
13.
tác giả
(a)
14.
họ
(a)
15.
tìm kiếm
(a)
16.
người thủ thư
(a)
17.
thẻ thư viện
(a)
18.
chứng minh nhân dân
(a)
19.
quầy thu tiền
(a)
20.
biên lai
(a)
21.
khu vực
(a)
22.
khu vực tra cứu
(a)
23.
bách khoa toàn thư
(a)
24.
bản đồ thu nhỏ
(a)
100 %
