WorksheetsTest vocabulary unit 1 grade 10
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Gánh nặng
Culture
Burden
Current
Groceries
What is the meaning of the verb “ contribute “ ?
Cấy ghép
Đổ rác
Giúp đỡ
Đóng góp
Nghĩa tiếng anh của từ “ văn hoá “ là gì ?
(a)
Từ vựng liên quan đến hình ảnh là ?
Groceries
Equal
Divide
Necessary
Nghĩa của “ chia phần, chia đều, chia” trong tiếng anh là gì?
(a)
” household finance” nghĩa là gì
Tài chính doanh nghiệp
Kinh tế tài chính
Tài chính gia đình
Công việc gia đình
What are they doing?
Doing the washing up
Doing the laundry
Doing the homework
Washing up
“ vứt rác “ trong tiếng anh là gì?
take up the garbage
Take out the rubbish
Make out the rubbish
Check out the rubbish
Từ để diễn tả hình ảnh là?
Do the housework
Do the laundry
Take out the rubbish
Iron
” Là ủi” nghĩa tiếng anh là gì?
Ironic
Iron
Lion
Irony
“ cân bằng, công bằng “ nghĩa tiếng anh là gì?
(a)
Đồng nghĩa với “ rubbish” là gì
Luggage
Budget
Garbage
Cabbage
