Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test vocabulary unit 1 grade 10

Total questions: 12

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Gánh nặng

a)

Culture

b)

Burden

c)

Current

d)

Groceries

2.

What is the meaning of the verb “ contribute “ ?

a)

Cấy ghép

b)

Đổ rác

c)

Giúp đỡ

d)

Đóng góp

3.

Nghĩa tiếng anh của từ “ văn hoá “ là gì ?

(a)  

4.

Từ vựng liên quan đến hình ảnh là ?

a)

Groceries

b)

Equal

c)

Divide

d)

Necessary

5.

Nghĩa của “ chia phần, chia đều, chia” trong tiếng anh là gì?

(a)  

6.

” household finance” nghĩa là gì

a)

Tài chính doanh nghiệp

b)

Kinh tế tài chính

c)

Tài chính gia đình

d)

Công việc gia đình

7.

What are they doing?

a)

Doing the washing up

b)

Doing the laundry

c)

Doing the homework

d)

Washing up

8.

“ vứt rác “ trong tiếng anh là gì?

a)

take up the garbage

b)

Take out the rubbish

c)

Make out the rubbish

d)

Check out the rubbish

9.

Từ để diễn tả hình ảnh là?

a)

Do the housework

b)

Do the laundry

c)

Take out the rubbish

d)

Iron

10.

” Là ủi” nghĩa tiếng anh là gì?

a)

Ironic

b)

Iron

c)

Lion

d)

Irony

11.

“ cân bằng, công bằng “ nghĩa tiếng anh là gì?

(a)  

12.

Đồng nghĩa với “ rubbish” là gì

a)

Luggage

b)

Budget

c)

Garbage

d)

Cabbage