Worksheets第27課の言葉
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
mở lớp học
a)
きょうしつをあらします
b)
きょうしつをひります
c)
きょうしつをひらきます
d)
きょうしつをあきます
2.
giặt ủi
a)
クリーニング ー
b)
クリーニング
c)
クリニング
d)
クリニンーグ
3.
xây, xây dựng
a)
たてます
b)
たちます
c)
あけます
d)
あてます
4.
chạy
a)
はします
b)
はたちます
c)
はちます
d)
はしります
5.
はなび
a)
sóng
b)
pháo hoa
c)
tiếng nói, giọng nói
d)
dụng cụ, đạo cụ
6.
máy bán hàng tự động
a)
じどはんばい
b)
じどはんばいき
c)
じどうはんばいき
d)
じどうはんばい
7.
rõ ràng
a)
はっきり
b)
しか
c)
むかし
d)
ほとんど
8.
nuôi ( động vật)
a)
とります
b)
きこえます
c)
かいます
d)
みえます
9.
sóng
a)
こえ
b)
なみ
c)
むかし
d)
はなみず
10.
ひるま
a)
phong cảnh
b)
phòng tiệc
c)
bếp
d)
thời gian ban ngày
100 %
