Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Hệ điều hành

Total questions: 25

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn nào dưới đây thuộc về trách nhiệm quản lý của hệ điều hành?

a)

Các nguồn tài nguyên, phần cứng, phần mềm của hệ thống.

b)

Các phần mềm ứng dụng đã được cài đặt và khả dụng.

c)

Các phần mềm tiện ích đã được cài đặt và khả dụng.

d)

Các trình duyệt được sử dụng để duyệt Internet.

2.

Hệ điều hành nào được tạo ra để sử dụng trên điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

Android

b)

Mac OS

c)

Chrome OS

d)

Linux

3.

Ba lựa chọn nào dưới đây là chức năng của hệ điều hành? (Chọn 3)

a)

Quản lý quá trình (process management).

b)

Quản lý kết nối hệ thống mạng LAN (LAN connection)

c)

Quản lý kết nối Internet (Internet connection)

d)

Quản lý bộ nhớ (memory management).Quản lý hệ thống lưu trữ (Storage Management)

e)

Giao tiếp với người dùng (user interaction)

4.

Ba tùy chọn nào dưới đây là chức năng của hệ điều hành? (Chọn 3)

a)

Hiệu chỉnh các mẫu tài liệu

b)

Cho phép sử dụng Extenal Hard Driver (Ổ cứng ngoài)

c)

Cho phép sử dụng chuột (Mouse) và bàn phím (Keyboard)

d)

Cho phép hiệu chỉnh tập tin .pdf

e)

Chạy các ứng dụng

5.

Điều gì xảy ra khi một máy tính được đặt trong chế độ Hibernate?

a)

Máy tính được đăng xuất nhưng các chương trình vẫn đang chạy

b)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và tắt hệ thống

c)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong đĩa cứng và tắt hệ thống

d)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và trong đĩa cứng và tắt hệ thống

6.

Điều gì xảy ra khi một máy tính được đặt trong chế độ Sleep?

a)

Máy tính được đăng xuất nhưng các chương trình vẫn đang chạy

b)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và duy trì máy tính ở chế độ tiêu thụ ít điện năng

c)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong đĩa cứng và tắt hệ thống

d)

Duy trì trạng thái hiện hành của tất cả chương trình và tập tin trong bộ nhớ và trong đĩa cứng và tắt hệ thống

7.

Để đảm bảo tính an toàn khi tạm thời rời khỏi máy tính mà không đóng bất kỳ chương trình nào đang chạy, tùy chọn nào sau đây là đúng nhất?

a)

Log off

b)

Lock

c)

Sleep

d)

Hibernate

8.

Không đóng bất kỳ chương trình nào đang chạy của người dùng hiện tại, tùy chọn nào sau đây cho phép đăng nhập vào tài khoản khác trên máy tính?

a)

Log off

b)

Lock

c)

Sleep

d)

Switch user

e)

Hibernate

9.

Tổ hợp phím chuyển đổi người dùng (Switch User)? (Chọn 2)

a)

F8

b)

F1

c)

Ctrl + Alt + Del

d)

Ctrl + S

e)

Windows + L

10.

Tổ hợp phím để khóa (Lock) màn hình? (Chọn 3)

a)

Start Button -> Nhập Lock vào màn hình Search

b)

Windows + L

c)

Ctrl + Alt + Del

d)

Start Button -> Shutdown -> Lock

e)

F12

11.

Phát biểu nào dưới đây nói về lệnh Undo là đúng nhất?

a)

Nó lặp đi lặp lại các hành động gần đây nhất.

b)

Nó xóa các hành động gần đây nhất

c)

Nó đảo ngược hành động gần đây nhất.

d)

Nó khôi phục các hành động gần đây nhất.

12.

Các tùy chọn nào dưới đây là đúng khi chạy chương trình Windows Disk Cleanup trên ổ đĩa cứng? (Chọn 3)

a)

Kiểm tra ổ đĩa (Check now)

b)

Làm trống Recycle Bin

c)

Tính toán không gian đã sử dụng và không gian trống trên đĩa

d)

Chống phân mảnh các tập tin (Defragment)

e)

Xóa các tập tin tạm thời sinh ra khi sử dụng Internet Explorer hoặc khi cài đặt các ứng dụng. Xóa các Log files phát sinh trong quá trình cài đặt các ứng dụng. Xóa các file nén cũ. Cho phép người dùng chọn tập tin để xóa

13.

Trong hệ điều hành Windows, tên tệp

nào sau đây là hợp lệ?

a)

Ha Noi?

b)

Hoa Quynh.JPG

c)

Tom*Jerry.com

d)

Lop 10/12

14.

Những hệ điều hành nào dưới đây là hệ điều hành mã nguồn đóng ( chọn 2)

a)

Windown 7

b)

Linux

c)

Androids

d)

Mac OS

e)

Ubuntu

15.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Linux

b)

Mac OS

c)

Windown 7

d)

Windown 10

16.

Đâu là Start Button của HĐH Windown7?

a)
b)
c)
d)
17.

Để khởi động 1 chương trình từ Desktop máy tính cần...

a)

Nháy chuột trái

b)

Nháy chuột phải

c)

Nháy đúp chuột trái

d)

Nháy đúp chuột phải

18.

Để khởi động 1 chương trình trong Start Menu cần...

a)

Click chuột trái

b)

Click chuột phải

c)

Click đúp chuột trái

d)

Click đúp chuột phải

19.

Đây là màn hình của hệ điều hành nào?

a)

Windown 7

b)

Windown XP

c)

MacOS

d)

Windown 10

20.

Nếu muốn đóng tất cả các mục đang mở và khởi động lại máy tính mà không cần tắt nguồn cần Click chuột vào đâu?

a)

Sleep

b)

Restart

c)

Shut down

d)

Reset

21.

Trên bàn phím để đóng Menu Start cần nhấn phím nào?

a)

Esc

b)

End

c)

F5

d)

Enter

22.

Đây là thao tác để làm gì trong HĐH Windown 7? (chọn 2)

a)

Kiểm tra cấu hình máy tính

b)

Kiểm tra hệ điều hành đang sử dụng

c)

Khởi động 1 chương trình ứng dụng

d)

Xóa Icons

23.

Ý nghĩa của Icons này trên Desktop là?

a)

Thùng rác

b)

Paint

c)

My Computer

d)

Microsoft Word

24.

Làm thế nào để bạn mở hộp thoại Trợ giúp (Help) từ máy tính để bàn trên HĐH Windows 7?

a)

Press F1.

b)

Press F12.

c)

Press Ctrl + Alt + Delete.

d)

Press Ctrl + H.

25.

Thành phần nào dưới đây cung cấp các chỉ thị cho CPU để giao tiếp với yêu cầu thiết bị khi máy tính được bật lên?

a)

The System HAL

b)

The System CMOS

c)

The System REGISTRY

d)

The System BIOS