Font size
S
M
L
XL
Worksheets金魚腦
Total questions: 24
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
你好
a)
Xin chao
b)
Xin chào
c)
Xìn chao
d)
Xìn chào
2.
Tôi tên là...
(a)
3.
Rất vui được gặp cô - 很高興認識你
a)
對
b)
錯
4.
thầy
a)
大哥
b)
小姐
c)
姑姑
d)
男老師
5.
Em
a)
弟弟
b)
姐姐
c)
妹妹
d)
哥哥
6.
Bạn
(a)
7.
零 - kh_ng
a)
o
b)
ô
c)
ơ
d)
a
8.
"一" - m_t
a)
ộ
b)
ạ
c)
ặ
d)
ệ
9.
"二" - _ai
a)
m
b)
b
c)
g
d)
h
10.
"三" - b_
a)
a
b)
ă
c)
â
d)
e
11.
四 - b_n
a)
ô
b)
ồ
c)
ố
d)
ổ
12.
五 - nă_
a)
p
b)
m
c)
n
13.
六 - s_u
a)
á
b)
ắ
c)
ấ
d)
é
14.
七 - _ảy
a)
b
b)
m
c)
p
d)
t
15.
八 - t_m
a)
a
b)
á
c)
à
d)
ả
16.
九 - ch_n
a)
á
b)
é
c)
ó
d)
í
17.
十 - _ười
a)
n
b)
t
c)
ng
d)
m
18.
Người Đài Loan
a)
越南人
b)
澳洲人
c)
美國人
d)
美國人
19.
澳洲人
a)
Người Úc
b)
Người Mỹ
c)
Người Anh
d)
Người Pháp
20.
Người Việt Nam
a)
台灣人
b)
日本人
c)
越南人
d)
泰國人
21.
泰國人
a)
Người Thái Lan
b)
Người Đài Loan
c)
Người Việt Nam
22.
Người Mỹ
(a)
23.
Người Anh
(a)
24.
Người Pháp
(a)
Reset
