wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9 과 - Anh thích loại phim nào ?

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

장르

a)

loại

b)

loài

c)

loãn

d)

loải

2.

로맨스 영화

a)

phim tình cảm

b)

phim hành động

c)

phim hài

d)

phim viễn tưởng

3.

저는 농구를 좋아해요

a)

tôi thích bóng chày

b)

tôi thích bóng rổ

c)

tôi thích bóng bàn

d)

tôi thích bơi

4.

cao

a)

넓은

b)

키 큰

c)

작은

d)

적은

5.

우리 쇼핑 가자

a)

chúng ta đi chơi nhé

b)

chúng ta đã đi mua sắm

c)

chúng ta đi mua sắm nhé

d)

chúng ta cùng nhau đi mua sắm nhé

6.

매주 배드민턴을 친다

a)

Tôi chơi cầu lông mỗi ngày

b)

Tôi thích chơi cầu lông

c)

Mỗi tuần tôi đều đến sân cầu lông

d)

Tôi chơi cầu lông mỗi tuần

7.

Tôi giỏi mọi môn thể thao, trừ bóng bàn

a)

저는 탁구를 제외하고 스포츠를 잘해요

b)

저는 농구를 제외하고 스포츠를 잘해요

c)

저는 탁구를 제외하고 스포츠를 잘 못해요

d)

저는 농구를 제외하고 스포츠를 잘 못해요

8.

판타지 영화

a)

phim hài

b)

phim viễn tưởng

c)

phim kinh dị

d)

phim hành động

9.

'già'의 반의어가 뭐예요?

(a)  

10.

그럭저럭 괜찮아요

a)

b)

tốt lắm

c)

cũng được

d)

sao cũng được

11.

그녀는 예뻐 보여요

a)

Trông cô ấy xấu

b)

Trông cô ấy đẹp

c)

Cô ấy trông già

d)

Cô ấy trông tốt

12.

Thế thì , vậy thì

a)

그래요?

b)

하지만

c)

그러면

d)

또한

13.

꽃저럼 예뻐요

a)

đẹp như em

b)

cao như người mẫu

c)

giỏi như thiên tài

d)

đẹp như hoa

14.

nói nhanh như gió

a)

비행기저럼 빨리 말해요

b)

바람저럼 빨리 말해요

c)

달리기저럼 빨리 말해요

d)

날기저럼 빨리 말해요

15.

어떤 장르의 과일를 좋아해요?

a)

Bạn thích loại nhạc nào?

b)

Bạn thích loại trái cây nào ?

c)

Loại trái cây bạn ghét là gì?

d)

Loại trái cây bạn thích là gì?

16.

야구

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

bóng bàn

d)

bóng chày

17.

스키를 타다

a)

bơi lội

b)

trượt băng

c)

trượt tuyết

d)

bóng đá

18.

모텔저럼 키가 크다

a)

đẹp như hoa

b)

cao như cái cây

c)

cao như người mẫu

d)

giỏi như thiên tài

19.

넓은

a)

cao

b)

tốt

c)

nhỏ

d)

rộng

20.

Mọi

a)

한나

b)

모든

c)

보다 더

d)

또한