wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tieng viet 1.1

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)

cá mè

b)

ba ba

c)

hổ dữ

2.
a)

cá rô

b)

hổ dữ

c)

ba ba

3.

a)

bò bê

b)

chú khỉ

c)

cô bé

4.

a)

bể cá

b)

củ nghệ

c)

ô đỏ

5.

a)

bờ đê

b)

cá cờ

c)

ghế đá

6.

a)

giá đỗ

b)

bí đỏ

c)

đu đủ

7.

a)

chợ cá

b)

lá nho

c)

lá me

8.

a)

ngã tư

b)

ngã ba

c)

ca nô

9.

a)

nghỉ hè

b)

lá nho

c)

nơ đỏ

10.

a)

hổ dữ

b)

sư tử

c)

gà gô