wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: Classroom language

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

generous

a)

Đầy tính sáng tạo

b)

Yên bình

c)

Lịch sự

d)

Hào phóng

2.

peaceful

a)

Tốt dụng

b)

Yên bình

c)

Im lặng

d)

Xinh đẹp

3.
a)

Auditorium

b)

Campus

c)

University

d)

College

4.

kỳ học

a)

campus

b)

auditorium

c)

assignment

d)

semester

5.

"assignment" means _____________ in Vietnamese

a)

nhiệm vụ, việc cần làm

b)

Kỳ học

c)

tốt nghiệp

d)

nghỉ giữa giờ

6.

tốt nghiệp

a)

auditorium

b)

break

c)

recess

d)

graduate

7.

What is it about?

a)

library

b)

grocery

c)

natural science

d)

social science

8.

khoa học tự nhiên

a)

social science

b)

literature

c)

physics

d)

natural science

9.

"break" means____________

a)

Làm bánh

b)

giờ nghỉ, giờ ra chơi

c)

kỳ học

d)

tốt nghiệp

10.

Chuyên ngành

(a)  

11.

ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TRƯNG

a)

vacation

b)

holiday

c)

architect

d)

characteristic

12.

nhàm chán

a)

interesting

b)

fantastic

c)

boring

d)

attractive

13.

synonym (đồng nghĩa) with "recess"

a)

semester

b)

break

c)

library

d)

attractive

14.

im lặng, yên tĩnh

a)

quite

b)

peaceful

c)

noisy

d)

interesting

15.

partner

a)

đối tác, cộng sự

b)

dự án

c)

kế hoạch

d)

chuyên ngành