Font size
WorksheetsUnit 2: Classroom language
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
generous
Đầy tính sáng tạo
Yên bình
Lịch sự
Hào phóng
peaceful
Tốt dụng
Yên bình
Im lặng
Xinh đẹp
Auditorium
Campus
University
College
kỳ học
campus
auditorium
assignment
semester
"assignment" means _____________ in Vietnamese
nhiệm vụ, việc cần làm
Kỳ học
tốt nghiệp
nghỉ giữa giờ
tốt nghiệp
auditorium
break
recess
graduate
What is it about?
library
grocery
natural science
social science
khoa học tự nhiên
social science
literature
physics
natural science
"break" means____________
Làm bánh
giờ nghỉ, giờ ra chơi
kỳ học
tốt nghiệp
Chuyên ngành
(a)
ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TRƯNG
vacation
holiday
architect
characteristic
nhàm chán
interesting
fantastic
boring
attractive
synonym (đồng nghĩa) with "recess"
semester
break
library
attractive
im lặng, yên tĩnh
quite
peaceful
noisy
interesting
partner
đối tác, cộng sự
dự án
kế hoạch
chuyên ngành
