wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ielts Writing Vocabulary

Total questions: 166

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

WRITING TASK 1

Write 4 words that >

(a)  

2.

WRITING TASK 1

Write 4 words that <

(a)  

3.

WRITING TASK 1

Write 4 words that ~

(a)  

4.

WRITING TASK 1

Write 4 words that highlight in "Giữ nguyên không đổi"

(a)  

5.

WRITING TASK 1

Write 3 words that highlight in "Dao động"

(a)  

6.

WRITING TASK 1

Write 10 words that highlight in "Giảm"

(a)  

7.

WRITING TASK 1

Write 10 words that highlight in "Tăng"

(a)  

8.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "plateau"

(a)  

9.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "remain constant"

(a)  

10.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "stagnate"

(a)  

11.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "stabilize"

(a)  

12.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "fluctuate"

(a)  

13.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "oscillate"

(a)  

14.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "vary"

(a)  

15.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "drop"

(a)  

16.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "fall"

(a)  

17.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "decline"

(a)  

18.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "decrease"

(a)  

19.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "go down"

(a)  

20.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "slip"

(a)  

21.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "plunge"

(a)  

22.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "plumment"

(a)  

23.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "dive"

(a)  

24.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "slump"

(a)  

25.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "climb"

(a)  

26.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "go up"

(a)  

27.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "grow"

(a)  

28.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "increase"

(a)  

29.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "jump"

(a)  

30.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "rise"

(a)  

31.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "rocket"

(a)  

32.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "surge"

(a)  

33.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "take off"

(a)  

34.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "shoot up"

(a)  

35.

WRITING TASK 1

Write 6 words that highlight in "Tỉ lệ thất nghiệp"

(a)  

36.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "unemployment"

(a)  

37.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "joblessness"

(a)  

38.

WRITING TASK 1

Write 3 words that highlight in "Tỉ lệ đói nghèo"

(a)  

39.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "poverty"

(a)  

40.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "live in paucity"

(a)  

41.

WRITING TASK 1

Write bonus words for "poor"

(a)  

42.

WRITING TASK 2

mức độ giáo dục

(a)  

43.

WRITING TASK 2

mẫu giáo

(a)  

44.

WRITING TASK 2

cấp 1

(a)  

45.

WRITING TASK 2

kiến thức cơ bản

(a)  

46.

WRITING TASK 2

cấp 2, cấp 3

(a)  

47.

WRITING TASK 2

cấp 2

(a)  

48.

WRITING TASK 2

cấp 3

(a)  

49.

WRITING TASK 2

giáo viên riêng trong từng môn học

(a)  

50.

WRITING TASK 2

cao đẳng

(a)  

51.

WRITING TASK 2

đại học

(a)  

52.

WRITING TASK 2

thạc sĩ

(a)  

53.

WRITING TASK 2

học nghề

(a)  

54.

WRITING TASK 2

môn học

(a)  

55.

WRITING TASK 2

môn bắt buộc

(a)  

56.

WRITING TASK 2

môn phụ

(a)  

57.

WRITING TASK 2

môn học thuật

(a)  

58.

WRITING TASK 2

trường công

(a)  

59.

WRITING TASK 2

trường tư

(a)  

60.

WRITING TASK 2

Benefits of public school

(a)  

61.

WRITING TASK 2

Benefits of private school

(a)  

62.

WRITING TASK 2

trường chỉ có 1 giới tính

(a)  

63.

WRITING TASK 2

trường có 2 giới tính

(a)  

64.

WRITING TASK 2

Benefits of single-sex school

(a)  

65.

WRITING TASK 2

Benefits of mixed-sex school

(a)  

66.

WRITING TASK 2

học nội trú

(a)  

67.

WRITING TASK 2

Benefits of residential school

(a)  

68.

WRITING TASK 2

học truyền thống

(a)  

69.

WRITING TASK 2

học trực tuyến

(a)  

70.

WRITING TASK 2

Benefit of online school

(a)  

71.

WRITING TASK 2

xBenefit of online school

(a)  

72.

WRITING TASK 2

first university degree

(a)  

73.

WRITING TASK 2

second university degree

(a)  

74.

WRITING TASK 2

third university degree

(a)  

75.

WRITING TASK 2

đăng ký tham gia khóa học

(a)  

76.

WRITING TASK 2

tham gia lớp học

(a)  

77.

WRITING TASK 2

giáo viên giảng bài cho sinh viên

(a)  

78.

WRITING TASK 2

học chuyên sâu vào một môn học

(a)  

79.

WRITING TASK 2

nhiệm vụ của sinh viên

(a)  

80.

WRITING TASK 2

thuyết trình

(a)  

81.

WRITING TASK 2

thảo luận (sinh viên - giảng viên)

(a)  

82.

WRITING TASK 2

luận án

(a)  

83.

WRITING TASK 2

bài tập lớn

(a)  

84.

WRITING TASK 2

nghiên cứu

(a)  

85.

WRITING TASK 2

nghiên cứu chủ đề

(a)  

86.

WRITING TASK 2

theo được chương trình học

(a)  

87.

WRITING TASK 2

không theo được chương trình học

(a)  

88.

WRITING TASK 2

thi cuối kì

(a)  

89.

WRITING TASK 2

tốt nghiệp

(a)  

90.

WRITING TASK 2

đang học đại học

(a)  

91.

WRITING TASK 2

nhận được học bổng

(a)  

92.

WRITING TASK 2

nợ tiền để đi học

(a)  

93.

WRITING TASK 2

trả nợ tiền học

(a)  

94.

WRITING TASK 2

năm để làm kinh nghiệm

(a)  

95.

WRITING TASK 2

người làm năm để làm kinh nghiệm

(a)  

96.

WRITING TASK 2

động vật có vú

(a)  

97.

WRITING TASK 2

bò sát

(a)  

98.

WRITING TASK 2

lưỡng cư

(a)  

99.

WRITING TASK 2

loài cá

(a)  

100.

WRITING TASK 2

loài chim

(a)  

101.

WRITING TASK 2

động vật trên cạn

(a)  

102.

WRITING TASK 2

động vật dưới nước

(a)  

103.

WRITING TASK 2

động vật ăn cỏ

(a)  

104.

WRITING TASK 2

con thú săn mồi

(a)  

105.

WRITING TASK 2

nhóm động vật giảm đi về lượng

(a)  

106.

WRITING TASK 2

tuyệt chủng

(a)  

107.

WRITING TASK 2

sử dụng động vật lãng phí

(a)  

108.

WRITING TASK 2

thuần hóa

(a)  

109.

WRITING TASK 2

phương tiện bằng động vật

(a)  

110.

WRITING TASK 2

dùng động vật để kiểm tra

(a)  

111.

WRITING TASK 2

dùng động vật để thí nghiệm

(a)  

112.

WRITING TASK 2

dùng động vật để làm thức ăn

(a)  

113.

WRITING TASK 2

người ăn thịt

(a)  

114.

WRITING TASK 2

chế độ ăn chay

(a)  

115.

WRITING TASK 2

chủ nghĩa ăn chay

(a)  

116.

WRITING TASK 2

dùng động vật để giải trí

(a)  

117.

WRITING TASK 2

chuỗi thức ăn

(a)  

118.

WRITING TASK 2

What is solutions about "Animal"

(a)  

119.

WRITING TASK 2

ô nhiễm

(a)  

120.

WRITING TASK 2

làm việc gì đó gây ô nhiễm

(a)  

121.

WRITING TASK 2

chất độc hại gây ô nhiễm

(a)  

122.

WRITING TASK 2

rác thải

(a)  

123.

WRITING TASK 2

rác thải công nghiệp

(a)  

124.

WRITING TASK 2

rác thải gia đình

(a)  

125.

WRITING TASK 2

rác thải xuất phát từ nhà bếp

(a)  

126.

WRITING TASK 2

rác thải là giấy, bê tông ...

(a)  

127.

WRITING TASK 2

gây ô nhiễm nước

(a)  

128.

WRITING TASK 2

gây ô nhiễm không khí

(a)  

129.

WRITING TASK 2

khí thải xuất phát từ khí thải/nhà máy

(a)  

130.

WRITING TASK 2

khí + sương mù

(a)  

131.

WRITING TASK 2

tạo ra chất thải

(a)  

132.

WRITING TASK 2

phương pháp xử lý rác thải

(a)  

133.

WRITING TASK 2

xử lý rác thải

(a)  

134.

WRITING TASK 2

đốt rác thải

(a)  

135.

WRITING TASK 2

chôn rác

(a)  

136.

WRITING TASK 2

tái chế rác

(a)  

137.

WRITING TASK 2

giảm ô nhiễm môi trường

(a)  

138.

WRITING TASK 2

sự phát triển bền vững

(a)  

139.

WRITING TASK 2

What is "Time of journey - Public transport"

(a)  

140.

WRITING TASK 2

What is "Time of journey - Private transport"

(a)  

141.

WRITING TASK 2

What is "Flexibility - Public transport"

(a)  

142.

WRITING TASK 2

What is "Flexibility - Private transport"

(a)  

143.

WRITING TASK 2

What is "Environmental impact - Public transport"

(a)  

144.

WRITING TASK 2

What is " Environmental impact - Private transport"

(a)  

145.

WRITING TASK 2

What is "Convenience - Public transport"

(a)  

146.

WRITING TASK 2

What is "Convenience - Private transport"

(a)  

147.

WRITING TASK 2

What is "Capacity - Public transport"

(a)  

148.

WRITING TASK 2

What is "Capacity - Private transport"

(a)  

149.

WRITING TASK 2

What is "Others - Public transport"

(a)  

150.

WRITING TASK 2

What is "Others - Private transport"

(a)  

151.

WRITING TASK 2

vi phạm luật giao thông

(a)  

152.

WRITING TASK 2

vượt đèn đỏ

(a)  

153.

WRITING TASK 2

vi phạm tốc độ giao thông

(a)  

154.

WRITING TASK 2

say xỉn khi lái xe

(a)  

155.

WRITING TASK 2

tắc đường

(a)  

156.

WRITING TASK 2

giờ cao điểm

(a)  

157.

WRITING TASK 2

thành phố lớn

(a)  

158.

WRITING TASK 2

cơ sở hạ tầng giao thông

(a)  

159.

WRITING TASK 2

cơ sở hạ tầng giao thông kém

(a)  

160.

WRITING TASK 2

sự hỗn độn trên đường phố

(a)  

161.

WRITING TASK 2

thu phí cao

(a)  

162.

WRITING TASK 2

sự thải khí do giao thông

(a)  

163.

WRITING TASK 2

thải khí

(a)  

164.

WRITING TASK 2

ô nhiễm tiếng ồn

(a)  

165.

WRITING TASK 2

con đường ghồ ghề

(a)  

166.

WRITING TASK 2

tiếng còi xe

(a)