WorksheetsBài 8 - Danh từ
Total questions: 10
Worksheet time: 80secs
Name
Class
Date
1.
Thịt nướng là gì?
a)
烤蛋
b)
烤饭
c)
炒肉
d)
烤肉
2.
鸡蛋炒面 là gì?
a)
cơm rang dưa bò
b)
phở xào thập cẩm
c)
mỳ xào 2 trứng
d)
bún đậu mắm tôm
3.
你喜欢吃什么?
a)
酸辣汤
b)
麻辣桌子
c)
怀肉
d)
我饿了
4.
这是什么菜?
a)
酸辣汤
b)
烤肉
c)
烤鸡蛋
d)
臭豆腐
5.
NOW , Grab đều có dịch vụ ......?
a)
网吧
b)
外卖
c)
借钱
d)
健身
6.
有钱的人叫什么?Yǒu qián de rén jiào shénme?
a)
富士
b)
学生
c)
穷鬼
d)
土豪
7.
这道菜怎么样?Zhè dào cài zěnme yàng?
a)
辣
b)
饭
c)
米
d)
人
8.
mật ong có vị:
a)
酸 suàn
b)
甜 tián
c)
苦 Kǔ
d)
咸 xián
9.
Rau xào trứng:
a)
鸡蛋炒菜
b)
鸡蛋炒饭
c)
鸡肉炒面
d)
豆腐炒面
10.
Tôi mua 5 cái màn thầu to và 3 quả trứng hấp nhỏ
a)
我买三个大馒头大和五个小煮鸡蛋小
b)
我买五个馒头大和三个煮鸡蛋小
c)
我买五个大馒头大和三个小煮鸡蛋小
d)
我买五个大馒头大也三个小煮鸡蛋小
100 %
