WorksheetsN3 語彙ー1課
Total questions: 13
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
すえっこ
a)
con một
b)
sinh đôi
c)
con út
d)
cháu
2.
con một
(a)
3.
bạn thân
(a)
4.
đồng bọn/ đồng nghiệp…
(a)
5.
しりあい
a)
đồng nghiệp
b)
anh em
c)
họ hàng
d)
người quen
6.
mối quan hệ không tốt
(a)
7.
すなお
a)
ngang bướng
b)
ngoan ngoãn
c)
xấu tính
d)
biết quan tâm
8.
hài hước
(a)
9.
chuyện đùa
(a)
10.
だらしない
a)
nghiêm chỉnh
b)
lôi thôi luộm thuộm
c)
thô bạo
d)
điềm tĩnh
11.
tính cách như trẻ con
(a)
12.
思いやり
a)
biết cảm thông
b)
tích cực
c)
trầm tính
d)
dũng cảm
13.
lạnh lùng
(a)
100 %
