wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ 1 (Test 3)

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 雨伞 là:

a)

yǔsǎn

b)

yù chǎn

c)

yǔ sān

d)

yú shǎn

2.

Cách đọc đúng của 15000 là :

Chú ý: câu trả lời bằng chữ Hán

(a)  

3.

张东喝两瓶啤酒,麦克喝四瓶啤酒。问:他们一共喝多少?

a)

五瓶

b)

七瓶

c)

六瓶

d)

八瓶

4.

Chữ Hán nào dưới đây có phiên âm là "mó tuō chē“

a)

出租车

b)

自行车

c)

摩托车

d)

公共汽车

5.

Chữ Hán nào dưới đây là tên một loại trái cây?

a)

面包

b)

水果

c)

苹果

d)

馒头

6.

Chọn đáp án đúng của "十六万九千一百三十八"

a)

169138

b)

19683

c)

196138

d)

16928

7.

Tìm chữ Hán không cùng trường nghĩa với những từ còn lại.

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

妹妹

d)

手机

8.

你的手机号码是多少?

a)

他在家。

b)

他买水果。

c)

我们去食堂。

d)

我没有手机。

9.

Trả lời câu hỏi đúng với tình hình thực tế: 你是哪国人?

(a)  

10.

他们家有几个人?

a)

他们家有四个人。

b)

他们家有五个人。

c)

他们家有六个人。

d)

他们家有一个人。

11.

这儿有多少钱?

a)

一百块

b)

五百块

c)

十块

d)

两百块

12.

2020年10月25号 是星期几?

a)

星期一

b)

星期五

c)

星期

d)

星期日

13.

她有几瓶香水?

(a)  

14.

她吃什么?

(a)  

15.

”小姐,来两斤苹果“

问:她要做什么?

a)

卖苹果

b)

买苹果

c)

吃苹果

d)

送苹果