wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab SGK G03 B02

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

anh trai

(a)  

2.

gia đình

(a)  

3.

bố

(a)  

4.

ông nội

(a)  

5.

bà ngoại

(a)  

6.

trong

(a)  

7.

đàn ông

(a)  

8.

mẹ

(a)  

9.

hình chụp

(a)  

10.

em gái

(a)  

11.

cái gì

(a)  

12.

phòng tắm

(a)  

13.

phòng ngủ

(a)  

14.

phòng ăn

(a)  

15.

hàng rào

(a)  

16.

nhà để xe

(a)  

17.

vườn

(a)  

18.

cánh cổng

(a)  

19.

phòng bếp

(a)  

20.

phòng khách

(a)  

21.

ao

(a)  

22.

dưới

(a)  

23.

ở đâu

(a)  

24.

trái bóng

(a)  

25.

giường

(a)  

26.

phía sau

(a)  

27.

cái ghế

(a)  

28.

áo choàng ngoài

(a)  

29.

đi xe đạp

(a)  

30.

đây

(a)  

31.

ở gần

(a)  

32.

trên

(a)  

33.

hình ảnh

(a)  

34.

áp phích

(a)  

35.

ngôi đền

(a)  

36.

ô tô đồ chơi

(a)  

37.

tủ quần áo

(a)  

38.

xem tivi

(a)  

39.

phụ nữ

(a)  

40.

đếm

(a)  

41.

cốc

(a)  

42.

cái tủ

(a)  

43.

cửa

(a)  

44.

quạt

(a)  

45.

bao nhiêu

(a)  

46.

bản đồ

(a)  

47.

gương

(a)  

48.

miền nam Việt Nam

(a)  

49.

con rối nước

(a)  

50.

sân

(a)  

51.

làm

(a)  

52.

búp bê

(a)  

53.



(a)  

54.

cánh diều

(a)  

55.

máy bay

(a)  

56.

câu đố

(a)  

57.

robot

(a)  

58.

tàu

(a)  

59.

ghế sô pha

(a)  

60.

rạp hát

(a)  

61.

phòng đồ chơi

(a)  

62.

xe lửa

(a)  

63.

xe tải

(a)  

64.

tại sao

(a)  

65.

con mèo

(a)  

66.

chó

(a)  

67.

bể cá

(a)  

68.

cá vàng

(a)  

69.

ở đằng trước

(a)  

70.

kế bên

(a)  

71.

con vẹt

(a)  

72.

con thỏ

(a)  

73.

khác nhau

(a)  

74.

giữ

(a)  

75.

giống

(a)  

76.

công viên

(a)  

77.

cây

(a)  

78.

tường

(a)  

79.

nấu ăn

(a)  

80.

làm bài tập về nhà

(a)  

81.

vẽ tranh

(a)  

82.

biết

(a)  

83.

nghe nhạc

(a)  

84.

yêu thương

(a)  

85.

chơi đàn piano

(a)  

86.

đọc

(a)  

87.

hát

(a)  

88.

giày trượt băng

(a)  

89.

nhảy

(a)  

90.

có tuyết rơi

(a)  

91.

bão

(a)  

92.

thời tiết

(a)  

93.

nhiều mây

(a)  

94.

bàn học

(a)  

95.

thả diều

(a)  

96.

tuyệt quá

(a)  

97.

nhiều mưa

(a)  

98.

rất nhiều

(a)  

99.

bàn

(a)  

100.

gấu bông

(a)  

101.

gió

(a)  

102.

trò chơi yo-yo

(a)  

103.

vịnh

(a)  

104.

thánh đường

(a)  

105.

miền trung Việt Nam

(a)  

106.

xa

(a)  

107.

núi

(a)  

108.

bắc Việt Nam

(a)  

109.

nắng

(a)  

110.

ở đó

(a)  

111.

đồ chơi

(a)  

112.

cửa sổ

(a)  

113.

như thế nào

(a)  

114.

bao lâu

(a)  

115.

bao xa

(a)  

116.

bao lâu 1 lần

(a)