NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsテスト
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
これ
a)
Cái này
b)
Cái đó
c)
Cái kia
d)
Chỗ này
2.
sổ tay
a)
じしょ
b)
ざっし
c)
ノート
d)
てちょう
3.
しんぶん
a)
Sách
b)
Từ điển
c)
Báo
d)
danh thiếp
4.
ボールペン
a)
Bút bi
b)
Bút chì
c)
Chìa khoá
d)
Cặp
5.
チョコレート
a)
cà phê
b)
sôcôla
c)
máy vi tính
d)
Sữa
6.
không phải, sai rồi
a)
そう
b)
そですか
c)
ちがいます
d)
どうぞ
7.
đây là chút lòng thành
a)
どうも>ありがとう<ございます
b)
こちらこそよろしく
c)
ちがいます
d)
ほんのきもちです
8.
えいご
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng Anh
c)
tiếng Pháp
d)
tiếng Thái
9.
Ti Vi
a)
カメラ
b)
ラジオ
c)
テレビ
d)
コンピューター
10.
Cái bàn
a)
いす
b)
つくえ
c)
かばん
d)
かさ
11.
Chỗ kia,kia
a)
そこ
b)
ここ
c)
あちら
d)
あそこ
12.
どちら
a)
ở đằng kia
b)
ở đằng nào
c)
ở đâu
d)
ở đây
13.
phòng học
a)
かいだん
b)
トイレ
c)
きょうしつ
d)
かいしゃ
14.
しょくどう
a)
phòng học
b)
phòng họp
c)
nhà ăn
d)
quầy tiếp tân
15.
văn phòng
a)
へや
b)
じむしょ
c)
かいぎしつ
d)
ロビー
16.
phòng họp
a)
うけつけ
b)
でんしゃ
c)
ネクタイ
d)
かいぎしつ
17.
xin cho tôi xem ~
a)
すみません
b)
じゃ
c)
(を)みせてください
d)
(~を)ください
18.
ちか
a)
Tầng hầm
b)
Tầng 1
c)
Bao nhiêu
d)
Tầng mấy
19.
cà vạt
a)
タバコ
b)
うりば
c)
ネクタイ
d)
いくら
20.
くつ
a)
thang cuốn
b)
tàu điện
c)
rượu vang
d)
giày
Reset
