wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

101 말가 시험 연습

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Cái này là cái gì?

a)

책상

b)

의자

c)

의사

d)

공책

2.

Cái này là cái gì?

a)

연필

b)

지우개

c)

볼펜

d)

칠판

3.

Tim làm nghề gì?

a)

팀 씨는 결찰이에요

b)

팀 씨는 가수예요

c)

팀 씨는 간호사예요

d)

팀 씨는 사장이에요

4.

Tuấn làm nghề gì?

a)

두안 싸는 가수예요.

b)

두안 싸는 선생님이에요.

c)

두안 싸는 경잘이에요.

d)

두안 싸는 학생이에요.

5.

이건 사과예요

a)
b)
c)
d)
6.

이 사람은 일본 사람이에요.

a)
b)
c)
d)
7.

có những loại trái cây nào?

a)

포도

b)

사과

c)

바나나

d)

오렌지

e)

수박

8.

Có những nghề nghiệp nào?

a)

의사

b)

사자

c)

의자

d)

간호사

e)

변호사

9.

dịch câu sau qua tiếng Việt

(a)  

10.

dịch câu sau qua tiếng Việt

(a)  

11.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

(a)  

12.

이것은 창문이에요.

a)
b)
c)
d)
13.

저는 선생님이에요

a)
b)
c)
d)
14.

Tim là nghề gì?

a)

의사

b)

요리사

c)

운전기사

d)

가수

15.

Bạn là người nước nào?

a)

호주

b)

일본

c)

러시아

d)

독일

16.

상우 씨.......한국 사람..............

a)

은 / 이에요

b)

는 / 이에요

c)

을 / 이에요

d)

는 / 예요

17.

아니요, 사과 ...... 아니에요

a)

b)

c)

d)

18.

아니요, 이것......열필이 ..........

a)

은 / 아니에요

b)

는 / 예요

c)

은 / 예요

d)

은 / 이에요

19.

Cái này là cái gì?

a)

사전

b)

책상

c)

공책

d)

20.

Đây là quả gì?

a)

딸기

b)

오렌지

c)

토마토

d)

수박

21.

quả này là quả gì?

a)

바나나

b)

파인애픈

c)

포도

d)

복숭아·