wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ TỪ VỰNG NƠI CHỐN

Total questions: 7

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn tên đúng cho nơi chốn này

a)

화장실

b)

교실

c)

수영장

d)

강의실

2.

학교 nghĩa là gì ta?

a)

Trường học

b)

Học viện

c)

Nhà ăn

d)

Cửa hàng

3.

Ở đây là ở đâu nhỉ?

a)

약국

b)

서점

c)

도서관

d)

운동장

4.

Chọn tất cả các từ vựng về nơi chốn

a)

회사

b)

책상

c)

병원

d)

은행

e)

사전

5.

Từ nào mang nghĩa "Công ty" vậy?

a)

회사

b)

문구점

c)

호텔

d)

우체국

6.

"극장" nghĩa là gì thế?

a)

Sân vận động

b)

Phòng nghỉ

c)

Ngân hàng

d)

Rạp chiếu phim

7.

Bạn đoán được từ "Công viên" trong tiếng Hàn là gì không?

a)

공무원

b)

공공장소

c)

공원

d)

공주