Font size
S
M
L
XL
Worksheetsあいさつ
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Bạn học sinh nên nói gì trong hoàn cảnh sau?
a)
すみません
b)
おはようございます。
c)
どうぞ。
d)
ごめんなさい。
2.
Bạn nữ nên nói câu gì?
a)
こんばんは
b)
すみません
c)
ありがとうございます。
d)
さようなら
3.
Câu chào phù hợp với thời gian trong tranh?
a)
おはようございます。
b)
こんにちは。
c)
こんばんは。
d)
すみません。
4.
Câu chào phù hợp với thời gian trong tranh?
a)
おはようございます。
b)
こんにちは。
c)
おやすみなさい。
d)
すみません。
5.
Câu chào phù hợp với thời gian trong tranh?
a)
おはようございます。
b)
こんにちは。
c)
おやすみなさい。
d)
ありがとうございます。
6.
Câu nói phù hợp với hoàn cảnh trong tranh?
a)
ありがとうございます。
b)
どうぞ。
c)
いただきます。
d)
ごちそうさまでした。
7.
Câu nói phù hợp với hoàn cảnh trong tranh?
a)
ありがとうございます。
b)
どういたしまして。
c)
いただきます。
d)
ごちそうさまでした。
8.
Câu nói phù hợp với hoàn cảnh trong tranh?
a)
さようなら。
b)
どういたしまして。
c)
いただきます。
d)
またね。
9.
Nên đáp lại câu nói "ありがとうございます。" bằng câu nói gì?
a)
すみません。
b)
こんばんは。
c)
どういたしまして。
d)
どうぞ。
10.
Câu chào thường ngày/thông dụng là:
a)
おはようございます。
b)
ありがとうございます。
c)
こんにちは。
d)
こんばんは。
Reset
