wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp N5B6 bài 4 15.11

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Tiền trong tiếng Nhật là gì?

a)

てんいん

b)

ください

c)

おかね

d)

たてもの

2.

Nhân viên bán hàng trong tiếng Nhật là gì?

a)

かいもの

b)

てんいん

c)

たてもの

d)

ひと

3.

Mua hàng trong tiếng Nhật là gì?

a)

たてもの

b)

かいもの

c)

たべます

d)

いきます

4.

Ăn trong tiếng Nhật là gì?

a)

のみます

b)

いきます

c)

たべます

d)

きます

5.

Uống trong tiếng Nhật là gì?

a)

かえります

b)

いきます

c)

きます

d)

のみます

6.

ももは___いくらですか

a)

いち

b)

いつ

c)

みつ

d)

とお

7.

プリン__たべますか

a)

b)

c)

d)

8.

やまださんは あさ ジュースを ____か。

a)

のます

b)

のんます

c)

のみす

d)

のみます

9.

これ_それは ___ですか。

a)

と・いくら

b)

に・いくら

c)

へ・いくら

d)

が・いくら

10.

とけい を _____

a)

たべます

b)

のみます

c)

ください

d)

いくら

11.

___ 26,000円です。

a)

ぜんぶ

b)

せぶで

c)

ぜぶんで

d)

ぜんぶで