WorksheetsTừ vựng 4
Total questions: 19
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
tray
a)
cái mâm,khay
b)
thìa
c)
quan trọng
d)
giống nhau
2.
cutlery
a)
món khai vị
b)
thể hiện
c)
bộ đồ ăn,dụng cụ đồ ăn
d)
chiếu
3.
palm
a)
giàu có
b)
điệu nhảy đặc trưng
c)
lễ hội,dịp,lễ kỉ niệm
d)
lòng bàn tay
4.
mat
a)
phong tục
b)
chiếu,đệm
c)
tinh thần
d)
sự đoàn tụ
5.
folk
a)
dĩa
b)
giải thích
c)
quy tắc ngồi bàn
d)
con cáo
6.
spoon
a)
tháng âm lịch
b)
đúng
c)
thìa
d)
dao,dĩa
7.
chopsticks
a)
khay
b)
đũa
c)
chủ nhà
d)
cảm giác thân thuộc
8.
knife
a)
nhỏ nhặt
b)
tò mò
c)
nhóm thiểu số
d)
dao
9.
a host-a hostess
a)
nhà sàn
b)
chủ nhà nữ-chủ nhà nam
c)
phong tục tập toán
d)
chủ nhà nam-chủ nhà nữ
10.
đầu dĩa
(a)
11.
cái mâm,khay
(a)
12.
bộ đồ ăn,dụng cụ bàn ăn
(a)
13.
lòng bàn tay
(a)
14.
chiếu,đệm
(a)
15.
dĩa
(a)
16.
thìa
(a)
17.
đũa
(a)
18.
dao
(a)
19.
chủ nhà nam-chủ nhà nữ
(a)
100 %
