Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab SGK G04 U14

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

lớn

(a)  

2.

từ điển

(a)  

3.

cầu thủ bóng đá

(a)  

4.

cũ

(a)  

5.

ngắn

(a)  

6.

mảnh khảnh

(a)  

7.

nhỏ

(a)  

8.

mạnh

(a)  

9.

cao

(a)  

10.

dày

(a)  

11.

gầy

(a)  

12.

công nhân

(a)