wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Cam08 T4 P3

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

guessing (a number) - ước tính đoán (một số)

(a)  

2.

(oversupplies/large amounts) - dư thừa (cung vượt cầu / số lượng lớn)

(a)  

3.

(system for classifying living things) - phân loại học (hệ thống phân loại sinh vật sống)

(a)  

4.

social classes - phân biệt các tầng lớp xã hội

(a)  

5.

(able to be seen or picked out) - có thể nhận dạng (có thể được nhìn thấy hoặc được chọn ra)

(a)  

6.

(ignores/doesn't notice) - bỏ qua (bỏ qua / không nhận thấy)

(a)  

7.

scientist (who studies how living things interact with the Earth) - nhà khoa học sinh thái học (người nghiên cứu cách sinh vật sống tương tác với Trái đất)

(a)  

8.

medical samples/examples - mẫu vật mẫu / ví dụ y tế

(a)  

9.

(related to classifying living things) - phân loại (liên quan đến phân loại sinh vật sống)

(a)  

10.

(related to trash or other things on the ground) - rác (liên quan đến thùng rác hoặc những thứ khác trên mặt đất)

(a)  

11.

hidden trap - cạm bẫy / ẩn bẫy

(a)  

12.

searching (for food, etc.) - tìm kiếm thức ăn (kiếm thức ăn, v.v.)

(a)  

13.

night-living - sống về đêm

(a)  

14.

(focus one's effort/increase/mainly study) - tập trung (tập trung nỗ lực / tăng cường / chủ yếu là học)

(a)  

15.

search (for food, etc.) - tìm kiếm thức ăn gia súc (cho thức ăn, v.v.)

(a)  

16.

used - tận dụng / được sử dụng

(a)  

17.

located - nằm ở vị trí

(a)  

18.

small glass container - lọ thủy tinh nhỏ

(a)  

19.

take (prisoner) by force - bắt lấy (tù nhân) bằng vũ lực

(a)  

20.

(layer of leaves, twigs, etc., on the ground) - thảm mục (lớp lá, cành cây, v.v., trên mặt đất)

(a)  

21.

(like wet land) - đầm lầy (như đất ướt)

(a)  

22.

rough - thô

(a)  

23.

(focus and increase) - tập trung (tập trung và tăng lên)

(a)  

24.

(chemical that stops something from rotting) - chất bảo quản (hóa chất ngăn thứ gì đó khỏi thối rữa)

(a)  

25.

disappear - bay hơi / biến mất

(a)