wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI TUẦN 14

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Điền +, - vào chỗ chấm:

9 .... 5 = 4

a)

+

b)

-

2.

Quan sát tranh rồi viết phép tính thích hợp:

a)

2 + 5 = 7

b)

7 - 5 = 2

c)

2 + 5 = 7, 5 + 2 = 7

3.

Điền ang/ ăng?


vầng tr........

a)

vầng trang

b)

vầng trăng

4.

Đố em?

Tết gì có thị có hồng

Có kẹo,có trống, đèn lồng, đèn sao?

a)

Tết Táo Quân

b)

Tết Trung thu

5.

Chọn hình thích hợp với từ:


cầu vồng

a)
b)
6.

Nối?

a)

Hai chị em đã ra quả.

b)

Hai chị em bay trên bầu trời.

c)

Hai chị em chơi bập bênh.

7.

Điền <, >, =

a)

<

b)

>

c)

=

8.

Số?

a)

5

b)

6

c)

7

9.

Điền ăm/ âm?


lọ t........

a)

lọ tăm

b)

lọ tâm

10.

Điền c/ k?


Bàn học ...ề bên cửa sổ.

a)

Bàn học cề bên cửa sổ.

b)

Bàn học kề bên cửa sổ.

11.

Tính:


3 + 1 + 5 = ...

a)

4

b)

8

c)

9

12.

Điền vần ap/ ăp/ âp:


trái b..............

a)

trái bắp

b)

trái bấp

c)

trái báp

13.

Điền ng/ngh:


....ỉ hè, ba mẹ cho Hằng đi biển chơi.

a)

Ngỉ hè, ba mẹ cho Hằng đi biển chơi.

b)

Nghỉ hè, ba mẹ cho Hằng đi biển chơi.

14.

9 + 0=.......

a)

0

b)

9

c)

10

15.

Điền >,<, =


5 + 4.... 5 + 5

a)

>

b)

<

c)

=

16.

Điền et/ êt?


con v .......

a)

Con vẹt

b)

Con vệt

17.

Nhìn tranh đoán chữ

a)

Bông súng

b)

Bông hồng

18.

Các số 4, 0, 7, 10 được sắp xếp từ bé đến lớn là:

a)

4, 0, 7, 10

b)

10, 7, 4, 0

c)

0, 4, 7, 10

19.

Điền <, >, =?

a)

>

b)

<

c)

=

20.

Số?


5 < ......< 8

a)

5

b)

6

c)

7