wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TUẦN 1

Total questions: 20

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Điền +, - vào chỗ chấm:

9 ... 5 = 4

a)

+

b)

-

2.

Điền ang/ ăng?

vầng tr.......

a)

vầng trang

b)

vầng trăng

3.

Quan sát tranh rồi viết phép tính thích hợp:

a)

2 + 5 = 7

b)

7 - 5 = 2

c)

2 + 5 = 7, 5 + 2 = 7

4.

Đố em?

Tết gì có thị có hồng

Có kẹo,có trống, đèn lồng, đèn sao?

a)

Tết Táo Quân

b)

Tết Trung Thu

c)

Tết Nguyên Đán

5.

Điền ong/ông ?

a)

cầu vồng

b)

cầu vòng

6.

Nối

a)

Hai chị em đã ra quả.

b)

Hai chị em bay trên bầu trời.

c)

Hai chị em chơi bập bênh.

7.

Điền <, >, = ?

a)

<

b)

>

c)

=

8.

Số?

a)

5

b)

6

c)

7

9.

Điền ăm/ âm?

lọ t....

a)

lọ tăm

b)

lọ tâm

10.

Điền c/ k?

Bàn học ...ủa bé ...ề bên ...ửa sổ.

a)

Bàn học kủa bé kề bên cửa sổ.

b)

Bàn học của bé kề bên cửa sổ.

c)

Bàn học của bé cề bên kửa sổ.

11.

Số?

... + 3 = 7

a)

4

b)

10

c)

3

12.

Tính:

3 + 1 + 5 = ...

a)

4

b)

8

c)

9

13.

Điền vần ap/ ăp/ âp ?

a)

trái bắp

b)

trái bấp

c)

trái báp

14.

Điền ng/ngh:

....ỉ hè, ba mẹ cho ... a đi biển chơi.

a)

Nghỉ hè, ba mẹ cho Nga đi biển chơi.

b)

Ngỉ hè, ba mẹ cho Nga đi biển chơi.

c)

Nghỉ hè, ba mẹ cho Ngha đi biển chơi.

15.

Số?

9 + 0=.....

a)

9

b)

0

c)

10

16.

Điền >,<, = ?

5 + 4 .... 5 + 5

a)

<

b)

>

c)

=

17.

Điền et/ êt

a)

Con vẹt

b)

Con vệt

18.

Lựa chọn câu trả lời phù hợp với hình

a)

Bông súng

b)

Bông hồng

19.

Các số 4, 0, 7, 10 được sắp xếp từ bé đến lớn là:

a)

4, 0, 7, 10

b)

10, 7, 4, 0

c)

0, 4, 7, 10

20.

Điền <, >, = ?

a)

<

b)

>

c)

=